Zweigen Kanazawa
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Gifu

Zweigen Kanazawa vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 4-1 FC Gifu tại J3 League, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 7, hòa 2, FC Gifu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 32
Phong độ
LLWWD Zweigen Kanazawa
LWDLL FC Gifu
  1. 21' Y. Toshida · T. Osawa 1-0
  2. 34' 1-1 R. Nishitani · R. Kawamoto
  3. HT1-1
  4. 64' H. Shoji H. Hatao
  5. 64' A. Kumagai S. Mori
  6. 64' Dudu R. Kawamoto
  7. 68' Y. Toshida · M. Kojima 2-1
  8. 71' Y. Shinomiya T. Osawa
  9. 71' S. Shimada T. Kato
  10. 71' D. Araki J. Izumisawa
  11. 71' Y. Yamaya T. Yokoyama
  12. 77' T. Taira · K. Nishiya 3-1
  13. 85' N. Yamada R. Kita
  14. 90'+4 T. Ishihara M. Kojima
  15. 90'+4 Patric Y. Toshida
  16. 90' Y. Shinomiya · A. Kumagai 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Zweigen Kanazawa
  1. 21T. Yamanoi
  2. 4D. Matsumoto
  3. 3H. Hatao ▼ 64'
  4. 55T. Taira
  5. 25M. Kojima ▼ 90'
  6. 15Y. Nishiya
  7. 16S. Mori ▼ 64'
  8. 24K. Nishiya
  9. 17T. Kato ▼ 71'
  10. 49T. Osawa ▼ 71'
  11. 9Y. Toshida ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1Y. Shirai
  2. 20H. Nagakura
  3. 39H. Shoji ▲ 64'
  4. 14T. Ishihara ▲ 90'
  5. 18A. Kumagai ▲ 64'
  6. 23Y. Shinomiya ▲ 71'
  7. 41S. Shimada ▲ 71'
  8. 10Patric ▲ 90'
  9. 11K. Sugiura
FC Gifu HLV: Kiyotaka Ishimaru
  1. 1S. Mogi
  2. 55R. Toyama
  3. 20S. Kato
  4. 3R. Nozawa
  5. 22Mun In-Ju
  6. 27T. Yokoyama ▼ 71'
  7. 97A. Fukuta
  8. 10R. Kita ▼ 85'
  9. 39J. Izumisawa ▼ 71'
  10. 29R. Kawamoto ▼ 64'
  11. 16R. Nishitani

Dự bị 9

  1. 31J. Serantes
  2. 40D. Hirase
  3. 8D. Araki ▲ 71'
  4. 14Y. Oiji
  5. 15N. Yamada ▲ 85'
  6. 19A. Matsumoto
  7. 28T. Hakozaki
  8. 9Dudu ▲ 64'
  9. 18Y. Yamaya ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
60Ghi được55
53Thủng lưới65
1.4Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu