Zweigen Kanazawa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Gifu

Zweigen Kanazawa vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 1-1 FC Gifu tại J2 League, 5 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 7, hòa 2, FC Gifu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 40
Phong độ
LLLWW Zweigen Kanazawa
LWDLL FC Gifu
  1. 19' K. Sato 1-0
  2. 32' 1-1 K. Kazama
  3. HT1-1
  4. 46' M. Yamazaki K. Sugiura
  5. 59' K. Yabuuchi J. Tanaka
  6. 60' K. Miyazaki M. Kaneko
  7. 75' H. Namba K. Kazama
  8. 76' Y. Kakita K. Sato
  9. FT1-1

Đội hình

Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 23Y. Shirai
  2. 3Y. Sakuda
  3. 5K. Ota
  4. 45K. Numata
  5. 28R. Ishida
  6. 39H. Shoji
  7. 11K. Sugiura ▼ 46'
  8. 10K. Nakami
  9. 6H. Ohashi
  10. 9K. Sato ▼ 76'
  11. 14M. Kaneko ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 30M. Yamazaki ▲ 46'
  2. 15K. Miyazaki ▲ 60'
  3. 19Y. Kakita ▲ 76'
  4. 7M. Akiba
  5. 18K. Noda
  6. 22K. Tajiri
  7. 27T. Hiroi
FC Gifu HLV: T. Oki
  1. 25Víctor Ibañez
  2. 16T. Fukumura
  3. 2M. Abe
  4. 17Y. Omoto
  5. 23Y. Ono
  6. 10Y. Shoji
  7. 7J. Tanaka ▼ 59'
  8. 14K. Kazama ▼ 75'
  9. 28Y. Nagashima
  10. 5T. Aoki
  11. 11K. Furuhashi

Dự bị 7

  1. 19K. Yabuuchi ▲ 59'
  2. 24H. Namba ▲ 75'
  3. 1S. Tokizawa
  4. 8H. Nozawa
  5. 22K. Yamada
  6. 26G. Iwase
  7. 27Henik

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 58 - 36 +22 83
2
V-varen Nagasaki
42 59 - 41 +18 80
3
Nagoya Grampus
42 85 - 65 +20 75
4
Avispa Fukuoka
42 54 - 36 +18 74
5
Tokyo Verdy
42 64 - 49 +15 70
6
JEF United Ichihara Chiba
42 70 - 58 +12 68
7
Tokushima Vortis
42 71 - 45 +26 67
8
Matsumoto Yamaga FC
42 61 - 45 +16 66
9
Oita Trinita
42 58 - 50 +8 64
10
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 60 - 49 +11 63
11
Montedio Yamagata
42 45 - 47 -2 59
12
Kyoto Sanga FC
42 55 - 47 +8 57
13
Fagiano Okayama
42 44 - 49 -5 55
14
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 48 -3 54
15
Ehime FC
42 54 - 68 -14 51
16
FC Machida Zelvia
42 53 - 53 0 50
17
Zweigen Kanazawa
42 49 - 67 -18 49
18
FC Gifu
42 56 - 68 -12 46
19
Kamatamare Sanuki
42 41 - 61 -20 38
20
Renofa Yamaguchi
42 48 - 69 -21 38
21
Roasso Kumamoto
42 36 - 59 -23 37
22
Thespakusatsu Gunma
42 32 - 88 -56 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
52Ghi được60
70Thủng lưới70
1.18Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu