FC Gifu
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Zweigen Kanazawa

FC Gifu vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 2-3 Zweigen Kanazawa tại J2 League, 12 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 1, hòa 2, Zweigen Kanazawa thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Phong độ
DLWDL FC Gifu
LLLWW Zweigen Kanazawa
  1. 12' 0-1 K. Kaiphản lưới
  2. HT0-1
  3. 53' 0-2 R. Oishi
  4. 55' R. Maeda D. Ishikawa
  5. 55' R. Maeda 1-2
  6. 61' Y. Nagashima K. Kazama
  7. 61' T. Kato K. Sugiura
  8. 64' Y. Yamagishi R. De Vries
  9. 78' Y. Kakita R. Komatsu
  10. 81' R. Maeda 2-2
  11. 84' M. Kaneko R. Oishi
  12. 86' 2-3 M. Abephản lưới
  13. FT2-3

Đội hình

FC Gifu HLV: T. Oki
  1. 43J. Sievers
  2. 15Y. Aizu
  3. 2M. Abe
  4. 4K. Kai
  5. 22K. Yanagisawa
  6. 14K. Kazama ▼ 61'
  7. 30K. Nakashima
  8. 6S. Mishima
  9. 10R. De Vries ▼ 64'
  10. 18D. Ishikawa ▼ 55'
  11. 24S. Aihara

Dự bị 7

  1. 11R. Maeda ▲ 55'
  2. 28Y. Nagashima ▲ 61'
  3. 9Y. Yamagishi ▲ 64'
  4. 3T. Takeda
  5. 17T. Fujitani
  6. 25Víctor Ibañez
  7. 26Ham Yeong-Jun
Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 23Y. Shirai
  2. 27T. Hiroi
  3. 45K. Numata
  4. 24T. Hasegawa
  5. 2N. Yamamoto
  6. 11K. Sugiura ▼ 61'
  7. 8K. Fujimura
  8. 6H. Ohashi
  9. 7S. Kiyohara
  10. 9R. Komatsu ▼ 78'
  11. 13R. Oishi ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 17T. Kato ▲ 61'
  2. 10Y. Kakita ▲ 78'
  3. 14M. Kaneko ▲ 84'
  4. 1M. Goto
  5. 4R. Ishio
  6. 16S. Mori
  7. 33T. Umebachi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
33Ghi được60
78Thủng lưới48
0.77Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu