FC Gifu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zweigen Kanazawa

FC Gifu vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 0-1 Zweigen Kanazawa tại J2 League, 28 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 1, hòa 2, Zweigen Kanazawa thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 11
Phong độ
DLWDL FC Gifu
LLLWW Zweigen Kanazawa
  1. HT0-0
  2. 59' 0-1 S. Kiyohara
  3. 60' Y. Kakita Rodrigo Maranhão
  4. 61' Y. Yamagishi J. Tanaka
  5. 78' H. Namba Y. Nagashima
  6. 82' Y. Naganuma K. Kazama
  7. 86' K. Sato K. Sugiura
  8. 88' K. Numata K. Miyazaki
  9. FT0-1

Đội hình

FC Gifu HLV: T. Oki
  1. 25Víctor Ibañez
  2. 3T. Takeda
  3. 16T. Fukumura
  4. 2M. Abe
  5. 15D. Tamori
  6. 23Y. Ono
  7. 7J. Tanaka ▼ 61'
  8. 14K. Kazama ▼ 82'
  9. 28Y. Nagashima ▼ 78'
  10. 31K. Miyamoto
  11. 11K. Furuhashi

Dự bị 7

  1. 9Y. Yamagishi ▲ 61'
  2. 24H. Namba ▲ 78'
  3. 26Y. Naganuma ▲ 82'
  4. 6S. Mishima
  5. 20Woo Sang-Ho
  6. 21Y. Harada
  7. 27O. Iyoha
Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 23Y. Shirai
  2. 3Y. Sakuda
  3. 13R. Ishida
  4. 39H. Shoji
  5. 16S. Mori
  6. 11K. Sugiura ▼ 86'
  7. 26K. Fujimura
  8. 6H. Ohashi
  9. 7S. Kiyohara
  10. 10K. Miyazaki ▼ 88'
  11. 29Rodrigo Maranhão ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 19Y. Kakita ▲ 60'
  2. 9K. Sato ▲ 86'
  3. 45K. Numata ▲ 88'
  4. 4T. Koyanagi
  5. 22K. Tajiri
  6. 27T. Hiroi
  7. 32R. Shimazu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 34 +20 77
2
Oita Trinita
42 76 - 51 +25 76
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 63 - 44 +19 76
4
FC Machida Zelvia
42 62 - 44 +18 76
5
Omiya Ardija
42 65 - 48 +17 71
6
Tokyo Verdy
42 56 - 41 +15 71
7
Avispa Fukuoka
42 58 - 42 +16 70
8
Renofa Yamaguchi
42 63 - 64 -1 61
9
Ventforet Kofu
42 56 - 46 +10 59
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 48 - 46 +2 57
11
Tokushima Vortis
42 48 - 42 +6 56
12
Montedio Yamagata
42 49 - 51 -2 56
13
Zweigen Kanazawa
42 52 - 48 +4 55
14
JEF United Ichihara Chiba
42 72 - 72 0 55
15
Fagiano Okayama
42 39 - 43 -4 53
16
Albirex Niigata
42 48 - 56 -8 53
17
Tochigi SC
42 38 - 48 -10 50
18
Ehime FC
42 34 - 52 -18 48
19
Kyoto Sanga FC
42 40 - 58 -18 43
20
FC Gifu
42 44 - 62 -18 42
21
Roasso Kumamoto
42 50 - 79 -29 34
22
Kamatamare Sanuki
42 28 - 72 -44 31

So sánh

43Trận đấu44
48Ghi được55
66Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu