Nara Club vs Osaka
Tỷ số chung cuộc: Nara Club 1-1 Osaka tại J3 League, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nara Club thắng 3, hòa 4, Osaka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 29
- Phong độ
- WDLDW Nara Club
- DLDWD Osaka
- 44' Y. Okuda · K. Nakashima 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Kitsui ▼ S. Masuda
- 46' ▲ R. Nose ▼ D. Horikoshi
- 49' ▲ S. Tamura ▼ M. Hyakuda
- 63' ▲ Y. Okuda ▼ Y. Yoshimura
- 72' ▲ R. Morita ▼ S. Yamamoto
- 74' ▲ R. Sato ▼ S. Takei
- 83' ▲ Vinicius Souza ▼ R. Kubo
- 89' ▲ S. Tsutsumi ▼ K. Mima
- 90'+10 Y. Tsunami
- 90'+10 T. Shimada
- 90'+4 ▲ Y. Tsunami ▼ H. Horiuchi
- 90'+4 ▲ S. Yamamoto ▼ K. Nakashima
- 90'+4 ▲ N. Kawatani ▼ Y. Okada
- 90' 1-1 T. Shimada · R. Sato
- FT1-1
Đội hình
- 15S. Okada
- 40Y. Yoshimura ▼ 63'
- 5D. Suzuki
- 3Y. Sawada
- 22K. Ikoma
- 25R. Kamigaki
- 8H. Horiuchi ▼ 90'
- 24S. Yamamoto ▼ 72'
- 14K. Nakashima ▼ 90'
- 23Y. Okada ▼ 90'
- 11M. Hyakuda ▼ 49'
Dự bị 9
- 99M. Endo
- 6M. Nakayama
- 13Y. Tsunami ▲ 90'
- 16Y. Okuda ▲ 63'
- 10S. Yamamoto ▲ 90'
- 17S. Tamura ▲ 49'
- 20Y. Kunitake
- 41R. Morita ▲ 72'
- 70N. Kawatani ▲ 90'
- 1T. Yamamoto
- 13K. Mima ▼ 89'
- 23T. Akiyama
- 3R. Kawakami
- 16R. Hashimoto
- 27R. Sawazaki
- 25S. Takei ▼ 74'
- 19S. Masuda ▼ 46'
- 10R. Kubo ▼ 83'
- 9T. Shimada
- 20D. Horikoshi ▼ 46'
Dự bị 9
- 31H. Sugawara
- 5Y. Minakuchi
- 6S. Tachino
- 7T. Kitsui ▲ 46'
- 11R. Tone
- 24R. Sato ▲ 74'
- 37S. Tsutsumi ▲ 89'
- 41R. Nose ▲ 46'
- 99Vinicius Souza ▲ 83'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 37 | +32 | 77 | |
| 2 | 38 | 46 - 23 | +23 | 72 | |
| 3 | 38 | 55 - 33 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 45 | +16 | 67 | |
| 5 | 38 | 69 - 44 | +25 | 66 | |
| 6 | 38 | 53 - 45 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 42 - 36 | +6 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 41 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 46 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 60 - 67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 56 - 59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 41 - 57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 41 - 57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
53Ghi được58
49Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai43