Nara Club
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Osaka

Nara Club vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Nara Club 0-1 Osaka tại J3 League, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nara Club thắng 2, hòa 4, Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 10
Sân vận động
Konoike Athletic Stadium, Nara, Nara Prefecture
Phong độ
LWDLD Nara Club
DLDWD Osaka
  1. HT0-0
  2. 59' Y. Imamura T. Yoshinare
  3. 69' S. Yamamoto K. Nakashima
  4. 73' 0-1 T. Shimada11m
  5. 78' T. Kitsui T. Shimada
  6. 81' S. Kataoka M. Kani
  7. 81' M. Nishida T. Sakai
  8. 88' Y. Tsunami W. Ise
  9. 89' H. Terashima T. Kato
  10. 89' Woo Sang-Ho R. Machida
  11. 90'+1 T. Kitsui
  12. 90'+2 H. Terashima
  13. 90' R. Tone N. Tanaka
  14. FT0-1

Đội hình

Nara Club HLV: Julián Marín Bazalo
  1. 15S. Okada
  2. 5D. Suzuki
  3. 4W. Ise ▼ 88'
  4. 11T. Kato ▼ 89'
  5. 17M. Kani ▼ 81'
  6. 39S. Yomesaka
  7. 14K. Nakashima ▼ 69'
  8. 8H. Horiuchi
  9. 33K. Teramura
  10. 29H. Asakawa
  11. 19T. Sakai ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 10S. Yamamoto ▲ 69'
  2. 20S. Kataoka ▲ 81'
  3. 16M. Nishida ▲ 81'
  4. 13Y. Tsunami ▲ 88'
  5. 6H. Terashima ▲ 89'
  6. 31Arnau Riera
  7. 23Y. Kotani
Osaka HLV: M. Hirano
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 26T. Itakura
  4. 2K. Mima
  5. 39K. Matsuda
  6. 22T. Yoshinare ▼ 59'
  7. 17R. Machida ▼ 89'
  8. 25K. Nishiya
  9. 28D. Furukawa
  10. 14N. Tanaka ▼ 90'
  11. 32T. Shimada ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 9Y. Imamura ▲ 59'
  2. 7T. Kitsui ▲ 78'
  3. 33Woo Sang-Ho ▲ 89'
  4. 16R. Tone ▲ 90'
  5. 29S. Kasahara
  6. 24T. Sakai
  7. 35J. Dongou

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu38
45Ghi được41
33Thủng lưới38
1.15Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu