Osaka
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nara Club

Osaka vs Nara Club

Tỷ số chung cuộc: Osaka 1-1 Nara Club tại J3 League, 30 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 3, hòa 4, Nara Club thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 18
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
LWDLD Nara Club
  1. 3' 0-1 N. Kawatani · K. Ikoma
  2. 36' A. Haga
  3. HT0-1
  4. 46' S. Takei A. Haga
  5. 54' T. Shimada
  6. 57' T. Kitsui T. Shimada
  7. 59' Y. Kunitake N. Kawatani
  8. 59' N. Sekinuma S. Okada
  9. 68' R. Tone S. Masuda
  10. 68' Y. Natsukawa R. Sato
  11. 68' T. Akiyama · M. Nishimura 1-1
  12. 71' Y. Okuda Y. Yu
  13. 71' S. Yamamoto M. Hyakuda
  14. 86' R. Tamura R. Morita
  15. 87' R. Tamura
  16. 90'+4 S. Mochizuki M. Nishimura
  17. 90'+3 Y. Sawada
  18. FT1-1

Đội hình

Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 37S. Tsutsumi
  3. 3R. Kawakami
  4. 23T. Akiyama
  5. 6S. Tachino
  6. 24R. Sato ▼ 68'
  7. 8A. Haga ▼ 46'
  8. 27R. Sawazaki
  9. 51M. Nishimura ▼ 90'
  10. 19S. Masuda ▼ 68'
  11. 9T. Shimada ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 31H. Sugawara
  2. 4R. Yamashita
  3. 16R. Hashimoto
  4. 7T. Kitsui ▲ 57'
  5. 11R. Tone ▲ 68'
  6. 18Y. Natsukawa ▲ 68'
  7. 25S. Takei ▲ 46'
  8. 10R. Kubo
  9. 39S. Mochizuki ▲ 90'
Nara Club HLV: Michiharu Otagiri
  1. 15S. Okada ▼ 59'
  2. 5D. Suzuki
  3. 22K. Ikoma
  4. 3Y. Sawada
  5. 32Y. Yu ▼ 71'
  6. 25R. Kamigaki
  7. 70N. Kawatani ▼ 59'
  8. 41R. Morita ▼ 86'
  9. 14K. Nakashima
  10. 23Y. Okada
  11. 11M. Hyakuda ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 51N. Sekinuma ▲ 59'
  2. 6M. Nakayama
  3. 13Y. Tsunami
  4. 16Y. Okuda ▲ 71'
  5. 33H. Sato
  6. 7R. Tamura ▲ 86'
  7. 10S. Yamamoto ▲ 71'
  8. 20Y. Kunitake ▲ 59'
  9. 92T. Inprakhon

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
58Ghi được53
41Thủng lưới49
1.38Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu