Nara Club
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Osaka

Nara Club vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Nara Club 0-1 Osaka tại J3 League, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nara Club thắng 2, hòa 4, Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 32
Sân vận động
Konoike Athletic Stadium, Nara, Nara Prefecture
Phong độ
LWDLD Nara Club
DLDWD Osaka
  1. 8' M. Nishida Y. Sawada
  2. HT0-0
  3. 46' S. Yomesaka Y. Kunitake
  4. 46' R. Tone R. Kubo
  5. 58' 0-1 D. Furukawa · S. Masuda
  6. 63' M. Hyakuda K. Matsumoto
  7. 63' K. Nakashima R. Morita
  8. 63' T. Shimada M. Nishimura
  9. 66' K. Mima
  10. 70' N. Tanaka D. Furukawa
  11. 70' R. Sawazaki A. Haga
  12. 79' S. Yamamoto R. Kamigaki
  13. 85' M. Fofana S. Masuda
  14. 87' R. Sawazaki
  15. FT0-1

Đội hình

Nara Club HLV: I. Nakata
  1. 96Marc Vito
  2. 23Y. Kotani
  3. 49Y. Shimokawa
  4. 5D. Suzuki
  5. 3Y. Sawada ▼ 8'
  6. 22K. Ikoma
  7. 31Y. Okada
  8. 41R. Morita ▼ 63'
  9. 25R. Kamigaki ▼ 79'
  10. 20Y. Kunitake ▼ 46'
  11. 19K. Matsumoto ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 11M. Nishida ▲ 8'
  2. 39S. Yomesaka ▲ 46'
  3. 17M. Hyakuda ▲ 63'
  4. 14K. Nakashima ▲ 63'
  5. 10S. Yamamoto ▲ 79'
  6. 13Y. Tsunami
  7. 1S. Okada
Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 23T. Akiyama
  4. 2K. Mima
  5. 47Y. Minakuchi
  6. 33Woo Sang-Ho
  7. 20A. Haga ▼ 70'
  8. 19S. Masuda ▼ 85'
  9. 34D. Furukawa ▼ 70'
  10. 10R. Kubo ▼ 46'
  11. 43M. Nishimura ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 11R. Tone ▲ 46'
  2. 9T. Shimada ▲ 63'
  3. 14N. Tanaka ▲ 70'
  4. 27R. Sawazaki ▲ 70'
  5. 44M. Fofana ▲ 85'
  6. 31K. Yamada
  7. 42Everton Kanela

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
47Ghi được47
66Thủng lưới34
1.15Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu