Osaka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nara Club

Osaka vs Nara Club

Tỷ số chung cuộc: Osaka 0-0 Nara Club tại J3 League, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 3, hòa 4, Nara Club thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 15
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
LWDLD Nara Club
  1. HT0-0
  2. 59' S. Woo
  3. 60' R. Kuwajima Y. Kunitake
  4. 61' P. Gustavsson M. Hyakuda
  5. 65' H. Take A. Haga
  6. 65' T. Shimada D. Furukawa
  7. 72' R. Kubo
  8. 83' Y. Shimozawa Woo Sang-Ho
  9. 83' Y. Tsunami K. Ikoma
  10. 83' R. Tamura Y. Okada
  11. 90'+1 Y. Natsukawa S. Masuda
  12. 90'+1 S. Tsutsumi R. Kubo
  13. 90' Y. Kotani Y. Sawada
  14. FT0-0

Đội hình

Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 22K. Hayashida
  4. 2K. Mima
  5. 33Woo Sang-Ho ▼ 83'
  6. 20A. Haga ▼ 65'
  7. 19S. Masuda ▼ 90'
  8. 34D. Furukawa ▼ 65'
  9. 5S. Sakamoto
  10. 10R. Kubo ▼ 90'
  11. 27R. Sawazaki

Dự bị 7

  1. 13H. Take ▲ 65'
  2. 9T. Shimada ▲ 65'
  3. 16Y. Shimozawa ▲ 83'
  4. 38Y. Natsukawa ▲ 90'
  5. 26S. Tsutsumi ▲ 90'
  6. 41Y. Kokuryo
  7. 40T. Yamamoto
Nara Club HLV: Julián Marín Bazalo
  1. 1S. Okada
  2. 49Y. Shimokawa
  3. 5D. Suzuki
  4. 3Y. Sawada ▼ 90'
  5. 22K. Ikoma ▼ 83'
  6. 39S. Yomesaka
  7. 14K. Nakashima
  8. 31Y. Okada ▼ 83'
  9. 8H. Horiuchi
  10. 20Y. Kunitake ▼ 60'
  11. 17M. Hyakuda ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 7R. Kuwajima ▲ 60'
  2. 15P. Gustavsson ▲ 61'
  3. 13Y. Tsunami ▲ 83'
  4. 43R. Tamura ▲ 83'
  5. 23Y. Kotani ▲ 90'
  6. 96Marc Vito
  7. 25R. Kamigaki

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
47Ghi được47
34Thủng lưới66
1.15Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu