Fukushima United FC
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kamatamare Sanuki

Fukushima United FC vs Kamatamare Sanuki

Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 4-2 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 2, hòa 4, Kamatamare Sanuki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 27
Phong độ
DWWLL Fukushima United FC
LLLLL Kamatamare Sanuki
  1. 37' M. Uchidaphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Nishimaru Y. Mori
  4. 57' 1-1 S. Kawanishi · M. Iida
  5. 58' K. Shimizu K. Ashibe
  6. 62' J. Yoshida K. Makiyama
  7. 62' Y. Goto Y. Ono
  8. 62' Y. Matsunagane 2-1
  9. 68' H. Hasegawa
  10. 70' N. Eguchi K. Iwamoto
  11. 74' 2-2 Y. Goto · M. Uchida
  12. 83' T. Shibata T. Anzai
  13. 83' K. Kano K. Jojo
  14. 83' H. Yoshinaga T. Harigaya
  15. 85' T. Miyaichi M. Uchida
  16. 89' K. Yajima H. Higuchi
  17. 90' K. Mori · K. Kano 3-2
  18. 90' K. Yajima 4-2
  19. FT4-2

Đội hình

Fukushima United FC HLV: Shuhei Terada
  1. 1T. Ueda
  2. 23T. Anzai ▼ 83'
  3. 3Y. Matsunagane
  4. 25H. Toma
  5. 2M. Yamada
  6. 7T. Harigaya ▼ 83'
  7. 20K. Jojo ▼ 83'
  8. 6U. Uehata
  9. 40H. Higuchi ▼ 89'
  10. 11K. Ashibe ▼ 58'
  11. 10K. Mori

Dự bị 9

  1. 31S. Anzai
  2. 27S. Nozue
  3. 28N. Suzu
  4. 55T. Shibata ▲ 83'
  5. 14T. Nakamura
  6. 30K. Kano ▲ 83'
  7. 8H. Yoshinaga ▲ 83'
  8. 18K. Yajima ▲ 89'
  9. 9K. Shimizu ▲ 58'
Kamatamare Sanuki HLV: Jong-Song Kim
  1. 41M. Iida
  2. 2M. Uchida ▼ 85'
  3. 44K. Hayashida
  4. 99Y. Tsukegi
  5. 24A. Ueno
  6. 8Y. Mori ▼ 46'
  7. 6H. Hasegawa
  8. 15K. Iwamoto ▼ 70'
  9. 17K. Makiyama ▼ 62'
  10. 22Y. Ono ▼ 62'
  11. 10S. Kawanishi

Dự bị 9

  1. 1Y. Imamura
  2. 18T. Miyaichi ▲ 85'
  3. 5T. Komatsu
  4. 7N. Eguchi ▲ 70'
  5. 96J. Yoshida ▲ 62'
  6. 23S. Iwagishi
  7. 40M. Nishimaru ▲ 46'
  8. 88K. Matsumoto
  9. 90Y. Goto ▲ 62'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
80Ghi được43
78Thủng lưới63
1.9Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu