Fukushima United FC vs Kamatamare Sanuki
Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 0-0 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 2, hòa 4, Kamatamare Sanuki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 9
- Sân vận động
- TOHO Stadium, Fukushima
- Phong độ
- DWWLL Fukushima United FC
- LLLLL Kamatamare Sanuki
- HT0-0
- 46' ▲ H. Yukie ▼ S. Kobayashi
- 50' S. Nagano
- 59' ▲ Y. Nobe ▼ H. Higuchi
- 59' ▲ T. Takeshita ▼ T. Kanai
- 66' T. Takeshita
- 70' ▲ K. Mori ▼ R. Shiohama
- 72' ▲ K. Usui ▼ Y. Mori
- 85' ▲ K. Jojo ▼ K. Shiba
- 88' ▲ T. Namazuta ▼ I. Kawasaki
- 88' ▲ H. Morimoto ▼ K. Akahoshi
- 88' ▲ T. Shimokawa ▼ T. Goto
- FT0-0
Đội hình
- 22K. Yamamoto
- 44S. Obu
- 7K. Tanaka
- 28N. Suzu
- 27S. Nozue
- 41U. Uehata
- 35K. Shiba ▼ 85'
- 50S. Kobayashi ▼ 46'
- 40H. Higuchi ▼ 59'
- 25S. Nagano
- 39R. Shiohama ▼ 70'
Dự bị 7
- 11H. Yukie ▲ 46'
- 17Y. Nobe ▲ 59'
- 10K. Mori ▲ 70'
- 20K. Jojo ▲ 85'
- 14H. Mukai
- 4K. Dohana
- 21S. Osugi
- 1Y. Imamura
- 14T. Kanai ▼ 59'
- 16Y. Okuda
- 2T. Narasaka
- 29K. Tao
- 8Y. Mori ▼ 72'
- 7N. Eguchi
- 10I. Kawasaki ▼ 88'
- 6H. Hasegawa
- 17T. Goto ▼ 88'
- 19K. Akahoshi ▼ 88'
Dự bị 7
- 31T. Takeshita ▲ 59'
- 21K. Usui ▲ 72'
- 27T. Namazuta ▲ 88'
- 18H. Morimoto ▲ 88'
- 20T. Shimokawa ▲ 88'
- 13T. Takahashi
- 26S. Koyama
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 48 | +11 | 73 | |
| 2 | 38 | 58 - 41 | +17 | 62 | |
| 3 | 38 | 59 - 48 | +11 | 62 | |
| 4 | 38 | 54 - 42 | +12 | 59 | |
| 5 | 38 | 45 - 32 | +13 | 57 | |
| 6 | 38 | 57 - 52 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 49 - 47 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 44 - 35 | +9 | 54 | |
| 9 | 38 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 48 - 49 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 41 - 38 | +3 | 53 | |
| 12 | 38 | 48 - 50 | -2 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 48 | 0 | 51 | |
| 14 | 38 | 52 - 60 | -8 | 50 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 47 | |
| 16 | 38 | 29 - 45 | -16 | 44 | |
| 17 | 38 | 43 - 61 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 39 | |
| 20 | 38 | 33 - 45 | -12 | 31 |
Thăng hạng
So sánh
40Trận đấu40
42Ghi được31
45Thủng lưới48
1.05Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai10