Fukushima United FC vs Kamatamare Sanuki
Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 1-1 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 2, hòa 4, Kamatamare Sanuki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 30
- Sân vận động
- J Village No.1 Ground, Naraha
- Trọng tài
- K. Nobori
- Phong độ
- LDWWL Fukushima United FC
- LLLLL Kamatamare Sanuki
- 37' S. Nagano 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Nishino ▼ T. Namazuda
- 55' ▲ Y. Watanabe ▼ A. Satsukawa
- 66' ▲ U. Uehata ▼ H. Morooka
- 70' ▲ T. Goto ▼ E. Fukui
- 83' 1-1 S. Nakamura
- 84' ▲ M. Kurita ▼ S. Nakamura
- 84' ▲ R. Nakamura ▼ W. Sasaki
- 85' ▲ H. Yukie ▼ S. Nagano
- 85' ▲ H. Aoyama ▼ Ö. Tokaç
- 88' ▲ H. Usami ▼ H. Kamada
- 88' ▲ R. Okada ▼ K. Mori
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Fantini
- 2S. Kamata
- 13K. Tanaka
- 23H. Fukushima
- 27K. Dohana
- 6H. Morooka ▼ 66'
- 24H. Kamada ▼ 88'
- 40H. Higuchi
- 9K. Mori ▼ 88'
- 10Ö. Tokaç ▼ 85'
- 25S. Nagano ▼ 85'
Dự bị 7
- 41U. Uehata ▲ 66'
- 11H. Yukie ▲ 85'
- 14H. Aoyama ▲ 85'
- 4H. Usami ▲ 88'
- 5R. Okada ▲ 88'
- 18R. Hashimoto
- 22K. Yamamoto
- 16K. Watanabe
- 33G. Endo
- 4A. Satsukawa ▼ 55'
- 5T. Komatsu
- 14W. Sasaki ▼ 84'
- 7M. Nishimoto
- 19I. Kawasaki
- 27T. Namazuda ▼ 46'
- 13K. Shigematsu
- 28S. Nakamura ▼ 84'
- 34E. Fukui ▼ 70'
Dự bị 7
- 2T. Nishino ▲ 46'
- 8Y. Watanabe ▲ 55'
- 17T. Goto ▲ 70'
- 9M. Kurita ▲ 84'
- 18R. Nakamura ▲ 84'
- 1T. Takahashi
- 20T. Shimokawa
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 39 - 20 | +19 | 54 | |
| 2 | 28 | 43 - 28 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 44 - 31 | +13 | 53 | |
| 4 | 28 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 5 | 28 | 41 - 32 | +9 | 45 | |
| 6 | 28 | 38 - 35 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 34 - 35 | -1 | 40 | |
| 8 | 28 | 31 - 33 | -2 | 40 | |
| 9 | 28 | 35 - 28 | +7 | 36 | |
| 10 | 28 | 42 - 42 | 0 | 32 | |
| 11 | 28 | 34 - 33 | +1 | 30 | |
| 12 | 28 | 36 - 53 | -17 | 29 | |
| 13 | 28 | 24 - 44 | -20 | 29 | |
| 14 | 28 | 32 - 44 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 20 - 41 | -21 | 21 |
Thăng hạng
So sánh
28Trận đấu29
41Ghi được20
32Thủng lưới42
1.46Bàn thắng mỗi trận0.69
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai14