Fukushima United FC vs Kamatamare Sanuki
Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 0-1 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 2, hòa 4, Kamatamare Sanuki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 15
- Sân vận động
- TOHO Stadium, Fukushima
- Phong độ
- LDWWL Fukushima United FC
- LLLLL Kamatamare Sanuki
- 29' S. Fukaminato
- HT0-0
- 47' T. Maekawa
- 58' K. Jojo
- 61' ▲ S. Nagano ▼ R. Sawakami
- 61' ▲ T. Harigaya ▼ K. Jojo
- 65' ▲ S. Iwagishi ▼ N. Tominaga
- 71' ▲ S. Kawanishi ▼ K. Akahoshi
- 71' ▲ Y. Mori ▼ T. Shimokawa
- 74' 0-1 K. Munechika · H. Hasegawa
- 77' K. Munechika
- 79' N. Suzu
- 81' ▲ K. Shimizu ▼ K. Mori
- 90'+3 Y. Mori
- 90'+1 ▲ T. Shibata ▼ Y. Matsunagane
- 90'+3 ▲ J. Yoshida ▼ H. Hasegawa
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Yoshimaru
- 2M. Yamada
- 28N. Suzu
- 4K. Dohana
- 3Y. Matsunagane ▼ 90'
- 10K. Mori ▼ 81'
- 41U. Uehata
- 14Y. Ozeki
- 9R. Sawakami ▼ 61'
- 7R. Shiohama
- 20K. Jojo ▼ 61'
Dự bị 7
- 11S. Nagano ▲ 61'
- 17T. Harigaya ▲ 61'
- 19K. Shimizu ▲ 81'
- 55T. Shibata ▲ 90'
- 13T. Miyazaki
- 22K. Yamamoto
- 5H. Omori
- 1Y. Imamura
- 3K. Munechika
- 99T. Narasaka
- 66M. Uchida
- 24S. Fukaminato
- 13T. Maekawa
- 20T. Shimokawa ▼ 71'
- 6H. Hasegawa ▼ 90'
- 11G. Yoshida
- 19K. Akahoshi ▼ 71'
- 18N. Tominaga ▼ 65'
Dự bị 7
- 23S. Iwagishi ▲ 65'
- 10S. Kawanishi ▲ 71'
- 8Y. Mori ▲ 71'
- 14J. Yoshida ▲ 90'
- 29K. Tao
- 35S. Sagou
- 32K. Matsubara
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 32 | +40 | 85 | |
| 2 | 38 | 62 - 38 | +24 | 73 | |
| 3 | 38 | 54 - 36 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 38 | 64 - 49 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 41 - 39 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 53 | |
| 9 | 38 | 41 - 41 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 53 - 46 | +7 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 65 | -16 | 50 | |
| 14 | 38 | 45 - 54 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 50 | -4 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 52 | -4 | 43 | |
| 17 | 38 | 43 - 56 | -13 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 57 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 34 - 64 | -30 | 32 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
81Ghi được54
60Thủng lưới60
1.8Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai40