Fukushima United FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kamatamare Sanuki

Fukushima United FC vs Kamatamare Sanuki

Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 0-2 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 2, hòa 4, Kamatamare Sanuki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 29
Sân vận động
TOHO Stadium, Fukushima
Trọng tài
G. Tawara
Phong độ
LDWWL Fukushima United FC
LLLLL Kamatamare Sanuki
  1. HT0-0
  2. 46' S. Nagano Hikaru Arai
  3. 48' 0-1 T. Goto · I. Kawasaki
  4. 59' H. Yukie K. Tanaka
  5. 59' K. Mori Y. Nobe
  6. 62' T. Shimokawa K. Tao
  7. 64' 0-2 M. Kawanishiphản lưới
  8. 68' M. Kawanishi
  9. 68' I. Kuribara M. Kawanishi
  10. 70' M. Nishimoto T. Goto
  11. 77' G. Yoshida K. Iwamoto
  12. 77' K. Shigematsu K. Matsumoto
  13. 77' Y. Yoshii S. Nakamura
  14. 84' N. Seita H. Higuchi
  15. FT0-2

Đội hình

Fukushima United FC HLV: T. Hattori
  1. 22K. Yamamoto
  2. 44S. Obu
  3. 13K. Tanaka ▼ 59'
  4. 3M. Kawanishi ▼ 68'
  5. 4K. Dohana
  6. 26Hikaru Arai ▼ 46'
  7. 6H. Morooka
  8. 18R. Hashimoto
  9. 40H. Higuchi ▼ 84'
  10. 9J. Takahashi
  11. 17Y. Nobe ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 25S. Nagano ▲ 46'
  2. 11H. Yukie ▲ 59'
  3. 10K. Mori ▲ 59'
  4. 36I. Kuribara ▲ 68'
  5. 30N. Seita ▲ 84'
  6. 21S. Osugi
  7. 46S. Tsutsumi
Kamatamare Sanuki HLV: T. Nishimura
  1. 1T. Takahashi
  2. 2T. Nishino
  3. 33G. Endo
  4. 29K. Tao ▼ 62'
  5. 4M. Uchida
  6. 15K. Iwamoto ▼ 77'
  7. 10I. Kawasaki
  8. 6H. Hasegawa
  9. 17T. Goto ▼ 70'
  10. 28S. Nakamura ▼ 77'
  11. 11K. Matsumoto ▼ 77'

Dự bị 6

  1. 20T. Shimokawa ▲ 62'
  2. 7M. Nishimoto ▲ 70'
  3. 34G. Yoshida ▲ 77'
  4. 13K. Shigematsu ▲ 77'
  5. 23Y. Yoshii ▲ 77'
  6. 16K. Watanabe

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu34
44Ghi được27
47Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu