FC Ryukyu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kamatamare Sanuki

FC Ryukyu vs Kamatamare Sanuki

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 1-1 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 5, hòa 3, Kamatamare Sanuki thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 24
Phong độ
WLLWW FC Ryukyu
LLLLL Kamatamare Sanuki
  1. 15' A. Ibayashi
  2. HT0-0
  3. 46' M. Nishimaru Eduardo
  4. 53' M. Uchida
  5. 54' K. Sota 1-0
  6. 57' K. Matsumoto Y. Ono
  7. 70' S. Motegi S. Nagai
  8. 70' Y. Koki S. Iwamoto
  9. 76' S. Iwagishi K. Makiyama
  10. 82' T. Ishiura D. Takagi
  11. 84' S. Sago M. Uchida
  12. 85' K. Hayashida A. Ibayashi
  13. 87' J. Tsuha K. Kamiya
  14. 87' H. Asakawa Y. Tomidokoro
  15. 89' S. Kikuchi
  16. 90'+1 T. Ishiura
  17. 90' 1-1 A. Ueno · K. Matsumoto
  18. FT1-1

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Tadaaki Hirakawa
  1. 16H. Sato
  2. 14J. Suzuki
  3. 15R. Araki
  4. 5K. Kamiya ▼ 87'
  5. 13S. Iwamoto ▼ 70'
  6. 3S. Kikuchi
  7. 18S. Hiramatsu
  8. 20S. Nagai ▼ 70'
  9. 89D. Takagi ▼ 82'
  10. 23K. Sota
  11. 10Y. Tomidokoro ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 50K. Kawashima
  2. 22Y. Yamato
  3. 37K. Gotoda
  4. 7S. Motegi ▲ 70'
  5. 11T. Ishiura ▲ 82'
  6. 28J. Tsuha ▲ 87'
  7. 55Y. Koki ▲ 70'
  8. 58K. Shigema
  9. 9H. Asakawa ▲ 87'
Kamatamare Sanuki HLV: Jong-Song Kim
  1. 41M. Iida
  2. 2M. Uchida ▼ 84'
  3. 99Y. Tsukegi
  4. 24A. Ueno
  5. 3A. Ibayashi ▼ 85'
  6. 17K. Makiyama ▼ 76'
  7. 6H. Hasegawa
  8. 33S. Kawakami
  9. 10S. Kawanishi
  10. 22Y. Ono ▼ 57'
  11. 11Eduardo ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1Y. Imamura
  2. 35S. Sago ▲ 84'
  3. 44K. Hayashida ▲ 85'
  4. 8Y. Mori
  5. 13T. Maekawa
  6. 15K. Iwamoto
  7. 23S. Iwagishi ▲ 76'
  8. 40M. Nishimaru ▲ 46'
  9. 88K. Matsumoto ▲ 57'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
45Ghi được43
68Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu