Kamatamare Sanuki
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Ryukyu

Kamatamare Sanuki vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Kamatamare Sanuki 1-2 FC Ryukyu tại J3 League, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kamatamare Sanuki thắng 2, hòa 3, FC Ryukyu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 16
Sân vận động
Pikara Stadium, Marugame
Phong độ
LLLLL Kamatamare Sanuki
WLLWW FC Ryukyu
  1. 6' M. Kanazaki R. Noda
  2. 30' H. Morimoto · T. Komatsu 1-0
  3. 31' S. Hiramatsu
  4. 43' 1-1 T. Yanagi
  5. 45'+3 1-2 T. Takayasu · T. Abe
  6. HT1-2
  7. 56' T. Kanai T. Goto
  8. 56' K. Usui S. Fukaminato
  9. 69' Kelvin T. Abe
  10. 69' T. Hitomi H. Shirai
  11. 70' K. Akahoshi H. Morimoto
  12. 70' S. Iwagishi G. Yoshida
  13. 86' R. Morita K. Nakano
  14. 86' S. Yamauchi T. Takayasu
  15. 87' T. Narasaka I. Kawasaki
  16. FT1-2

Đội hình

Kamatamare Sanuki HLV: A. Yoneyama
  1. 1Y. Imamura
  2. 3K. Munechika
  3. 5T. Komatsu
  4. 24S. Fukaminato ▼ 56'
  5. 8Y. Mori
  6. 7N. Eguchi
  7. 10I. Kawasaki ▼ 87'
  8. 6H. Hasegawa
  9. 17T. Goto ▼ 56'
  10. 11G. Yoshida ▼ 70'
  11. 18H. Morimoto ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 14T. Kanai ▲ 56'
  2. 21K. Usui ▲ 56'
  3. 19K. Akahoshi ▲ 70'
  4. 23S. Iwagishi ▲ 70'
  5. 2T. Narasaka ▲ 87'
  6. 27T. Namazuta
  7. 32K. Matsubara
FC Ryukyu HLV: T. Kina
  1. 1D. Carvajal
  2. 2T. Fukumura
  3. 99T. Yanagi
  4. 19T. Takayasu ▼ 86'
  5. 3Y. Mori
  6. 11K. Nakano ▼ 86'
  7. 18S. Hiramatsu
  8. 5K. Takezawa
  9. 16T. Abe ▼ 69'
  10. 9R. Noda ▼ 6'
  11. 7H. Shirai ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 44M. Kanazaki ▲ 6'
  2. 34Kelvin ▲ 69'
  3. 14T. Hitomi ▲ 69'
  4. 20R. Morita ▲ 86'
  5. 23S. Yamauchi ▲ 86'
  6. 26J. Taguchi
  7. 13S. Iwamoto

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu40
31Ghi được47
48Thủng lưới64
0.78Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu