FC Ryukyu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kamatamare Sanuki

FC Ryukyu vs Kamatamare Sanuki

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 1-0 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 5, hòa 3, Kamatamare Sanuki thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 30
Sân vận động
Tapic Kenso Hiyagon Stadium, Okinawa
Phong độ
WLLWW FC Ryukyu
LLLLL Kamatamare Sanuki
  1. 20' Y. Tomidokoro · T. Yanagi 1-0
  2. 30' H. Hasegawa K. Iwamoto
  3. 38' S. Terasaka Y. Muta
  4. HT1-0
  5. 46' R. Noda K. Kiyotake
  6. 46' Y. Mori N. Takahashi
  7. 46' K. Usui T. Takeshita
  8. 50' Y. Mori
  9. 61' Kelvin Y. Tomidokoro
  10. 61' K. Takezawa T. Yanagi
  11. 66' S. Kawanishi K. Akahoshi
  12. 71' M. Kanazaki K. Okazawa
  13. 72' K. Nakano
  14. 76' S. Iwagishi G. Yoshida
  15. FT1-0

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Kim Jong-Song
  1. 26J. Taguchi
  2. 2T. Fukumura
  3. 4Y. Muta ▼ 38'
  4. 99T. Yanagi ▼ 61'
  5. 22M. Uehara
  6. 10Y. Tomidokoro ▼ 61'
  7. 8K. Kiyotake ▼ 46'
  8. 11K. Nakano
  9. 6K. Okazawa ▼ 71'
  10. 18S. Hiramatsu
  11. 16T. Abe

Dự bị 7

  1. 37S. Terasaka ▲ 38'
  2. 9R. Noda ▲ 46'
  3. 34Kelvin ▲ 61'
  4. 5K. Takezawa ▲ 61'
  5. 44M. Kanazaki ▲ 71'
  6. 13S. Iwamoto
  7. 1D. Carvajal
Kamatamare Sanuki HLV: A. Yoneyama
  1. 1Y. Imamura
  2. 3K. Munechika
  3. 31T. Takeshita ▼ 46'
  4. 16Y. Okuda
  5. 2T. Narasaka
  6. 7N. Eguchi
  7. 15K. Iwamoto ▼ 30'
  8. 17T. Goto
  9. 11G. Yoshida ▼ 76'
  10. 9N. Takahashi ▼ 46'
  11. 19K. Akahoshi ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 6H. Hasegawa ▲ 30'
  2. 8Y. Mori ▲ 46'
  3. 21K. Usui ▲ 46'
  4. 48S. Kawanishi ▲ 66'
  5. 23S. Iwagishi ▲ 76'
  6. 5T. Komatsu
  7. 13T. Takahashi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu40
47Ghi được31
64Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu