FC Ryukyu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kamatamare Sanuki

FC Ryukyu vs Kamatamare Sanuki

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 0-0 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 5, hòa 3, Kamatamare Sanuki thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 12
Sân vận động
Tapic Kenso Hiyagon Stadium, Okinawa
Phong độ
WLLWW FC Ryukyu
LLLLL Kamatamare Sanuki
  1. 43' S. Hiramatsu
  2. HT0-0
  3. 62' T. Takayasu Y. Koki
  4. 62' N. Tominaga S. Iwagishi
  5. 65' Y. Mori
  6. 73' A. Ihara H. Shirai
  7. 73' D. Takagi R. Iwabuchi
  8. 73' Y. Mori N. Takahashi
  9. 83' R. Noda Y. Tomidokoro
  10. 83' K. Masutani M. Uehara
  11. 84' S. Kawanishi K. Akahoshi
  12. 84' T. Maekawa H. Hasegawa
  13. FT0-0

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Kim Jong-Song
  1. 35J. Higashi
  2. 4H. Fujiharu
  3. 14J. Suzuki
  4. 22M. Uehara ▼ 83'
  5. 3Y. Mori
  6. 10Y. Tomidokoro ▼ 83'
  7. 6K. Okazawa
  8. 18S. Hiramatsu
  9. 55Y. Koki ▼ 62'
  10. 8R. Iwabuchi ▼ 73'
  11. 7H. Shirai ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 19T. Takayasu ▲ 62'
  2. 39A. Ihara ▲ 73'
  3. 89D. Takagi ▲ 73'
  4. 9R. Noda ▲ 83'
  5. 17K. Masutani ▲ 83'
  6. 31Park Seong-Su
  7. 24Y. Sato
Kamatamare Sanuki HLV: A. Yoneyama
  1. 1Y. Imamura
  2. 3K. Munechika
  3. 16Y. Okuda
  4. 99T. Narasaka
  5. 66M. Uchida
  6. 15K. Iwamoto
  7. 6H. Hasegawa ▼ 84'
  8. 11G. Yoshida
  9. 9N. Takahashi ▼ 73'
  10. 19K. Akahoshi ▼ 84'
  11. 23S. Iwagishi ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 18N. Tominaga ▲ 62'
  2. 8Y. Mori ▲ 73'
  3. 10S. Kawanishi ▲ 84'
  4. 13T. Maekawa ▲ 84'
  5. 21R. Nakajima
  6. 2K. Usui
  7. 35S. Sagou

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
52Ghi được54
59Thủng lưới60
1.24Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu