Kamatamare Sanuki
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ryukyu

Kamatamare Sanuki vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Kamatamare Sanuki 0-1 FC Ryukyu tại J3 League, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kamatamare Sanuki thắng 2, hòa 3, FC Ryukyu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 20
Sân vận động
Pikara Stadium, Marugame
Phong độ
LLLLL Kamatamare Sanuki
WLLWW FC Ryukyu
  1. 13' S. Takemura
  2. 15' 0-1 Y. Tomidokoro
  3. 30' Y. Koki
  4. 31' D. Takagi R. Iwabuchi
  5. HT0-1
  6. 46' T. Maekawa T. Shimokawa
  7. 46' A. Ihara Y. Koki
  8. 60' R. Noda H. Shirai
  9. 65' J. Yoshida S. Takemura
  10. 75' Y. Sato
  11. 76' Y. Mori S. Iwagishi
  12. 76' K. Akahoshi N. Tominaga
  13. 81' S. Sagou N. Eguchi
  14. 90' Y. Mori Y. Tomidokoro
  15. 90' S. Hiramatsu Y. Sato
  16. FT0-1

Đội hình

Kamatamare Sanuki HLV: A. Yoneyama
  1. 1Y. Imamura
  2. 99T. Narasaka
  3. 66M. Uchida
  4. 24S. Fukaminato
  5. 7N. Eguchi ▼ 81'
  6. 20T. Shimokawa ▼ 46'
  7. 6H. Hasegawa
  8. 11G. Yoshida
  9. 4S. Takemura ▼ 65'
  10. 23S. Iwagishi ▼ 76'
  11. 18N. Tominaga ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 13T. Maekawa ▲ 46'
  2. 14J. Yoshida ▲ 65'
  3. 8Y. Mori ▲ 90'
  4. 19K. Akahoshi ▲ 76'
  5. 35S. Sagou ▲ 81'
  6. 32K. Matsubara
  7. 2K. Usui
FC Ryukyu HLV: Kim Jong-Song
  1. 35J. Higashi
  2. 4H. Fujiharu
  3. 17K. Masutani
  4. 14J. Suzuki
  5. 19T. Takayasu
  6. 10Y. Tomidokoro ▼ 90'
  7. 24Y. Sato ▼ 90'
  8. 6K. Okazawa
  9. 55Y. Koki ▼ 46'
  10. 8R. Iwabuchi ▼ 31'
  11. 7H. Shirai ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 89D. Takagi ▲ 31'
  2. 39A. Ihara ▲ 46'
  3. 9R. Noda ▲ 60'
  4. 3Y. Mori ▲ 90'
  5. 18S. Hiramatsu ▲ 90'
  6. 22M. Uehara
  7. 31Park Seong-Su

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
54Ghi được52
60Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu