FC Ryukyu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kagoshima United FC

FC Ryukyu vs Kagoshima United FC

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 1-2 Kagoshima United FC tại J3 League, 6 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 3, hòa 1, Kagoshima United FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 12
Phong độ
WLLWW FC Ryukyu
WWLWW Kagoshima United FC
  1. 11' 0-1 Y. Kondo · T. Yamaguchi
  2. 29' D. Takagi · A. Ihara 1-1
  3. HT1-1
  4. 54' A. Ihara
  5. 60' M. Sato D. Takagi
  6. 60' Rodrigo Angelotti Y. Kondo
  7. 60' K. Kawamura S. Take
  8. 67' M. Sato
  9. 71' S. Nagai S. Motegi
  10. 71' A. Narita T. Einaga
  11. 71' M. Wade A. Ihara
  12. 74' K. Yoshio M. Endo
  13. 74' T. Tanaka M. Fukuda
  14. 85' K. Fujimura
  15. 87' R. Iwabuchi S. Hiramatsu
  16. 87' M. Okazaki
  17. 90' 1-2 M. Okazaki · Rodrigo Angelotti
  18. FT1-2

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Tadaaki Hirakawa
  1. 16H. Sato
  2. 15R. Araki
  3. 3S. Kikuchi
  4. 14J. Suzuki
  5. 28J. Tsuha
  6. 24Y. Sato
  7. 18S. Hiramatsu ▼ 87'
  8. 17T. Einaga ▼ 71'
  9. 7S. Motegi ▼ 71'
  10. 89D. Takagi ▼ 60'
  11. 39A. Ihara ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 21S. Takayama
  2. 22Y. Yamato
  3. 37K. Gotoda
  4. 8R. Iwabuchi ▲ 87'
  5. 13S. Iwamoto
  6. 20S. Nagai ▲ 71'
  7. 32A. Narita ▲ 71'
  8. 19M. Sato ▲ 60'
  9. 47M. Wade ▲ 71'
Kagoshima United FC HLV: Naoki Soma
  1. 1E. Fujishima
  2. 6E. Watanabe
  3. 44Y. Aoki
  4. 7K. Chibu
  5. 3H. Sugii
  6. 11M. Fukuda ▼ 74'
  7. 8K. Fujimura
  8. 27T. Yamaguchi
  9. 20M. Endo ▼ 74'
  10. 10S. Take ▼ 60'
  11. 13Y. Kondo ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 16K. Yamauchi
  2. 26K. Kawashima
  3. 29M. Okazaki ▲ 87'
  4. 14K. Yoshio ▲ 74'
  5. 19S. Inaba
  6. 73T. Tanaka ▲ 74'
  7. 9Rodrigo Angelotti ▲ 60'
  8. 18K. Kawamura ▲ 60'
  9. 36R. Yonezawa

Thống kê

02
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
45Ghi được73
68Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu