Kagoshima United FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ryukyu

Kagoshima United FC vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Kagoshima United FC 2-0 FC Ryukyu tại J3 League, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kagoshima United FC thắng 6, hòa 1, FC Ryukyu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 10
Sân vận động
Shiranami Stadium, Kagoshima
Phong độ
WWLWW Kagoshima United FC
WLLWW FC Ryukyu
  1. 7' R. Morita
  2. 9' R. Noda
  3. 34' R. Araki
  4. HT0-0
  5. 46' Y. Tomidokoro K. Kiyotake
  6. 59' M. Endo M. Fukuda
  7. 59' S. Take J. Goryo
  8. 67' S. Iwamoto R. Morita
  9. 67' S. Yamauchi R. Araki
  10. 72' M. Kanazaki R. Noda
  11. 73' S. Okamoto
  12. 75' K. Takezawa
  13. 77' K. Arita N. Fujimoto
  14. 80' M. Endo 1-0
  15. 83' H. Shirai K. Takezawa
  16. 88' S. Take 2-0
  17. 90'+1 T. Yamaguchi S. Nakahara
  18. 90'+1 H. Nodake J. Hanato
  19. FT2-0

Đội hình

Kagoshima United FC HLV: N. Otake
  1. 13K. Matsuyama
  2. 4K. Hirose
  3. 23S. Okamoto
  4. 30Y. Kimura
  5. 35S. Nakahara ▼ 90'
  6. 11J. Goryo ▼ 59'
  7. 17K. Hoshi
  8. 6E. Watanabe
  9. 25J. Hanato ▼ 90'
  10. 24N. Fujimoto ▼ 77'
  11. 18M. Fukuda ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 20M. Endo ▲ 59'
  2. 46S. Take ▲ 59'
  3. 9K. Arita ▲ 77'
  4. 27T. Yamaguchi ▲ 90'
  5. 14H. Nodake ▲ 90'
  6. 28I. Tone
  7. 31I. Ouchi
FC Ryukyu HLV: K. Kuranuki
  1. 1D. Carvajal
  2. 19T. Takayasu
  3. 22M. Uehara
  4. 3Y. Mori
  5. 15R. Araki ▼ 67'
  6. 8K. Kiyotake ▼ 46'
  7. 11K. Nakano
  8. 20R. Morita ▼ 67'
  9. 5K. Takezawa ▼ 83'
  10. 9R. Noda ▼ 72'
  11. 34Kelvin

Dự bị 7

  1. 10Y. Tomidokoro ▲ 46'
  2. 13S. Iwamoto ▲ 67'
  3. 23S. Yamauchi ▲ 67'
  4. 44M. Kanazaki ▲ 72'
  5. 7H. Shirai ▲ 83'
  6. 33S. Fujiwara
  7. 26J. Taguchi

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu40
60Ghi được47
43Thủng lưới64
1.54Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu