Kagoshima United FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ryukyu

Kagoshima United FC vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Kagoshima United FC 1-0 FC Ryukyu tại J2 League, 21 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kagoshima United FC thắng 6, hòa 1, FC Ryukyu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 10
Phong độ
WWLWW Kagoshima United FC
WLLWW FC Ryukyu
  1. 38' S. Uejo K. Tanaka
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Kayanuma R. Yonezawa
  4. 48' Kosuke Masutani
  5. 77' Y. Koizumi Y. Tomidokoro
  6. 80' T. Sonoda N. Sakemoto
  7. 83' Satoki Uejo
  8. 83' Soichi Tanaka K. Sunamori
  9. 84' Shunsuke Tsutsumi
  10. 90' Ryoji Fukui
  11. 90'+3 R. Ochi K. Kazama
  12. 90'+2 J. Goryo 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Kagoshima United FC HLV: Kim Jong-Song
  1. 13Ahn Joon-Soo
  2. 19S. Tsutsumi
  3. 20N. Sakemoto ▼ 80'
  4. 23K. Mizumoto
  5. 24K. Sunamori ▼ 83'
  6. 15N. Fujisawa
  7. 32T. Ushinohama
  8. 11J. Goryo
  9. 21K. Hattanda
  10. 39Nildo
  11. 10R. Yonezawa ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 30Y. Kayanuma ▲ 46'
  2. 9T. Sonoda ▲ 80'
  3. 26Soichi Tanaka ▲ 83'
  4. 1T. Yamaoka
  5. 7A. Akao
  6. 38S. Nakahara
  7. 17Y. Nakahara
FC Ryukyu HLV: Y. Higuchi
  1. 1D. Carvajal
  2. 33R. Fukui
  3. 4R. Okazaki
  4. 2K. Masutani
  5. 5S. Tokumoto
  6. 20K. Uesato
  7. 10Y. Tomidokoro ▼ 77'
  8. 6K. Kazama ▼ 90'
  9. 11K. Tanaka ▼ 38'
  10. 13S. Kawai
  11. 9K. Suzuki

Dự bị 7

  1. 14S. Uejo ▲ 38'
  2. 28Y. Koizumi ▲ 77'
  3. 19R. Ochi ▲ 90'
  4. 8H. Komatsu
  5. 16J. Arai
  6. 23R. Ishii
  7. 30S. Nishikawa

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
41Ghi được58
73Thủng lưới82
0.95Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu