FC Ryukyu
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kagoshima United FC

FC Ryukyu vs Kagoshima United FC

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 2-0 Kagoshima United FC tại J3 League, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 3, hòa 1, Kagoshima United FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 35
Sân vận động
Tapic Kenso Hiyagon Stadium, Okinawa
Phong độ
WLLWW FC Ryukyu
WWLWW Kagoshima United FC
  1. 12' S. Hiramatsu
  2. 29' Y. Mori Y. Muta
  3. HT0-0
  4. 46' S. Yamauchi Y. Mori
  5. 60' K. Okazawa · T. Takayasu 1-0
  6. 62' S. Take J. Goryo
  7. 62' E. Watanabe K. Hoshi
  8. 63' S. Hiramatsu · K. Nakano 2-0
  9. 64' Y. Kimura S. Nakahara
  10. 73' S. Yamamoto J. Hanato
  11. 73' S. Suzuki N. Fujimoto
  12. 78' Kelvin T. Takayasu
  13. 84' K. Kiyotake R. Noda
  14. 84' Y. Koki K. Nakano
  15. 89' S. Yamamoto
  16. 89' K. Kiyotake
  17. FT2-0

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Kim Jong-Song
  1. 1D. Carvajal
  2. 2T. Fukumura
  3. 4Y. Muta ▼ 29'
  4. 99T. Yanagi
  5. 19T. Takayasu ▼ 78'
  6. 22M. Uehara
  7. 11K. Nakano ▼ 84'
  8. 6K. Okazawa
  9. 18S. Hiramatsu
  10. 16T. Abe
  11. 9R. Noda ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 3Y. Mori ▲ 29'
  2. 23S. Yamauchi ▲ 46'
  3. 34Kelvin ▲ 78'
  4. 8K. Kiyotake ▲ 84'
  5. 45Y. Koki ▲ 84'
  6. 26J. Taguchi
  7. 41K. Kagiyama
Kagoshima United FC HLV: N. Otake
  1. 1R. Izumori
  2. 4K. Hirose
  3. 23S. Okamoto
  4. 35S. Nakahara ▼ 64'
  5. 11J. Goryo ▼ 62'
  6. 17K. Hoshi ▼ 62'
  7. 14H. Nodake
  8. 27T. Yamaguchi
  9. 25J. Hanato ▼ 73'
  10. 36R. Yonezawa
  11. 24N. Fujimoto ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 46S. Take ▲ 62'
  2. 6E. Watanabe ▲ 62'
  3. 30Y. Kimura ▲ 64'
  4. 19S. Yamamoto ▲ 73'
  5. 34S. Suzuki ▲ 73'
  6. 3Weslley Rodrigues
  7. 13K. Matsuyama

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu39
47Ghi được60
64Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu