Fujieda MYFC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tegevajaro Miyazaki

Fujieda MYFC vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 1-1 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 2, hòa 2, Tegevajaro Miyazaki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 30
Sân vận động
Fujieda City General Sports Park, Fujieda
Trọng tài
T. Nakai
Phong độ
WWWDL Fujieda MYFC
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
  1. 39' R. Iwabuchi · A. Yokoyama 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' 1-1 K. Uchiyamaphản lưới
  4. 55' R. Watanabe R. Iwabuchi
  5. 55' S. Kawakami J. Suzuki
  6. 63' A. Yokoyama
  7. 64' T. Akiyama K. Ogasawara
  8. 69' H. Uchizono Y. Shimozawa
  9. 69' T. Sonoda T. Kitamura
  10. 80' K. Takahashi K. Hashimoto
  11. 83' K. Matsumura T. Mizuno
  12. 83' K. Kamiya S. Suzuki
  13. 90'+2 K. Watahiki K. Okuma
  14. FT1-1

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 35K. Uchiyama
  2. 2N. Kawashima
  3. 6K. Ogasawara ▼ 64'
  4. 3S. Suzuki ▼ 83'
  5. 7J. Suzuki ▼ 55'
  6. 18T. Mizuno ▼ 83'
  7. 26A. Yokoyama
  8. 15M. Sugita
  9. 24T. Kubo
  10. 27K. Enomoto
  11. 8R. Iwabuchi ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 38R. Watanabe ▲ 55'
  2. 33S. Kawakami ▲ 55'
  3. 4T. Akiyama ▲ 64'
  4. 28K. Matsumura ▲ 83'
  5. 16K. Kamiya ▲ 83'
  6. 40T. Narahashi
  7. 23H. Nukui
Tegevajaro Miyazaki HLV: Y. Takasaki
  1. 1K. Ishii
  2. 3K. Dai
  3. 37H. Okuda
  4. 16Y. Okuda
  5. 48K. Shimbo
  6. 6K. Okuma ▼ 90'
  7. 7K. Chibu
  8. 10Y. Tokunaga
  9. 18Y. Shimozawa ▼ 69'
  10. 13T. Kitamura ▼ 69'
  11. 11K. Hashimoto ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 15H. Uchizono ▲ 69'
  2. 19T. Sonoda ▲ 69'
  3. 25K. Takahashi ▲ 80'
  4. 5K. Watahiki ▲ 90'
  5. 20M. Nishida
  6. 21R. Shimizu
  7. 26T. Fujitake

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu34
58Ghi được45
30Thủng lưới47
1.66Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu