Tegevajaro Miyazaki vs Fujieda MYFC
Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 1-1 Fujieda MYFC tại J3 League, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 1, hòa 2, Fujieda MYFC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 25
- Sân vận động
- Unilever Stadium Shintomi, Shintomi
- Trọng tài
- K. Yano
- Phong độ
- WLLLW Tegevajaro Miyazaki
- WWWDL Fujieda MYFC
- 45' K. Fujioka 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Oishi ▼ T. Edamura
- 46' ▲ K. Matsumura ▼ H. Nukui
- 49' 1-1 R. Iwabuchi
- 57' ▲ K. Sameshima ▼ T. Yazawa
- 66' ▲ K. Hashimoto ▼ K. Umeda
- 66' ▲ K. Okuma ▼ R. Watanabe
- 66' ▲ K. Watahiki ▼ Y. Tokunaga
- 71' ▲ R. Hisadomi ▼ Y. Iwama
- 75' ▲ K. Hori ▼ R. Iwabuchi
- 84' ▲ S. Mizunaga ▼ K. Fujioka
- 84' ▲ M. Mimura ▼ K. Chibu
- FT1-1
Đội hình
- 32K. Ishii
- 33K. Dai
- 37H. Okuda
- 2I. Aoyama
- 28R. Ohata
- 7K. Chibu ▼ 84'
- 23Y. Tokunaga ▼ 66'
- 17R. Maeda
- 18R. Watanabe ▼ 66'
- 11K. Fujioka ▼ 84'
- 25K. Umeda ▼ 66'
Dự bị 7
- 20K. Hashimoto ▲ 66'
- 21K. Okuma ▲ 66'
- 22K. Watahiki ▲ 66'
- 10S. Mizunaga ▲ 84'
- 36M. Mimura ▲ 84'
- 1K. Ito
- 3S. Ihara
- 1T. Sugimoto
- 23H. Nukui ▼ 46'
- 2N. Kawashima
- 3S. Suzuki
- 18T. Edamura ▼ 46'
- 14T. Yazawa ▼ 57'
- 5Y. Iwama ▼ 71'
- 33S. Kawakami
- 15M. Sugita
- 10Y. Oshitani
- 8R. Iwabuchi ▼ 75'
Dự bị 7
- 9T. Oishi ▲ 46'
- 28K. Matsumura ▲ 46'
- 16K. Sameshima ▲ 57'
- 22R. Hisadomi ▲ 71'
- 13K. Hori ▲ 75'
- 29M. Sako
- 40T. Narahashi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 39 - 20 | +19 | 54 | |
| 2 | 28 | 43 - 28 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 44 - 31 | +13 | 53 | |
| 4 | 28 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 5 | 28 | 41 - 32 | +9 | 45 | |
| 6 | 28 | 38 - 35 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 34 - 35 | -1 | 40 | |
| 8 | 28 | 31 - 33 | -2 | 40 | |
| 9 | 28 | 35 - 28 | +7 | 36 | |
| 10 | 28 | 42 - 42 | 0 | 32 | |
| 11 | 28 | 34 - 33 | +1 | 30 | |
| 12 | 28 | 36 - 53 | -17 | 29 | |
| 13 | 28 | 24 - 44 | -20 | 29 | |
| 14 | 28 | 32 - 44 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 20 - 41 | -21 | 21 |
Thăng hạng
So sánh
28Trận đấu28
44Ghi được42
31Thủng lưới42
1.57Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24