Tegevajaro Miyazaki
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Fujieda MYFC

Tegevajaro Miyazaki vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 3-2 Fujieda MYFC tại J2 League, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 1, hòa 2, Fujieda MYFC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Phong độ
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
WWWDL Fujieda MYFC
  1. 22' M. Ano · K. Okumura 1-0
  2. 36' M. Ano 2-0
  3. 45'+2 Y. Nagao
  4. HT2-0
  5. 46' T. Numata T. Okamoto
  6. 49' R. Inoue
  7. 56' K. Okumura 3-0
  8. 59' 3-1 R. Kawamoto · Y. Kikui
  9. 60' H. Manabe W. Kanemoto
  10. 60' R. Kajikawa U. Uehata
  11. 60' R. Shimano Y. Nagao
  12. 65' K. Murakoshi R. Inoue
  13. 67' S. Aoki Y. Kondo
  14. 77' R. Sato M. Ano
  15. 77' Y. Iesaka E. Watanabe
  16. 79' 3-2 H. Manabe · T. Numata
  17. 79' M. Kitahara R. Kawamoto
  18. 86' K. Matsumoto K. Okumura
  19. 87' S. Miyawaki Y. Shimokawa
  20. 87' R. Yamauchi
  21. 90'+3 S. Mogi
  22. FT3-2

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
6 10 - 5 +5 12
2
Albirex Niigata
6 7 - 9 -2 12
3
Vegalta Sendai
6 10 - 6 +4 11
4
Shonan Bellmare
6 6 - 5 +1 11
5
Tochigi City
6 13 - 7 +6 10
6
Kataller Toyama
6 11 - 5 +6 10
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 11 - 7 +4 10
8
Fujieda MYFC
6 10 - 7 +3 10
9
Júbilo Iwata
6 8 - 7 +1 10
10
Montedio Yamagata
6 8 - 4 +4 9
11
Blaublitz Akita
6 8 - 7 +1 8
12
Sagan Tosu
6 7 - 6 +1 8
13
Ventforet Kofu
6 5 - 9 -4 7
14
Tokushima Vortis
6 4 - 8 -4 7
15
Vanraure Hachinohe
6 3 - 8 -5 7
16
Oita Trinita
6 5 - 4 +1 6
17
Iwaki
6 8 - 12 -4 6
18
Tegevajaro Miyazaki
6 6 - 10 -4 5
19
Consadole Sapporo
6 7 - 13 -6 4
20
Imabari
6 5 - 13 -8 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
9Ghi được18
13Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận1.8
2Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu