Tegevajaro Miyazaki
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Fujieda MYFC

Tegevajaro Miyazaki vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 1-3 Fujieda MYFC tại J3 League, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 1, hòa 2, Fujieda MYFC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 17
Sân vận động
Unilever Stadium Shintomi, Shintomi
Trọng tài
T. Nishiyama
Phong độ
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
WWWDL Fujieda MYFC
  1. HT0-0
  2. 46' T. Sonoda M. Kudo
  3. 46' Y. Tokunaga M. Mimura
  4. 53' Y. Tokunaga · K. Watahiki 1-0
  5. 55' R. Watanabe T. Nakai
  6. 55' R. Iwabuchi J. Suzuki
  7. 58' K. Hashimoto K. Takahashi
  8. 59' 1-1 Y. Oshitani · T. Kubo
  9. 67' K. Matsumura Y. Oshitani
  10. 68' T. Akiyama K. Ogasawara
  11. 69' M. Nishida T. Kitamura
  12. 71' T. Fujitake M. Ogawa
  13. 79' K. Kamiya S. Suzuki
  14. 89' K. Watahiki
  15. 89' 1-2 K. Matsumura
  16. 90'+3 1-3 T. Mizuno · K. Enomoto
  17. FT1-3

Đội hình

Tegevajaro Miyazaki HLV: Y. Takasaki
  1. 47S. Ueda
  2. 3K. Dai
  3. 5K. Watahiki
  4. 24R. Kamino
  5. 17M. Ogawa ▼ 71'
  6. 36M. Mimura ▼ 46'
  7. 7K. Chibu
  8. 14R. Eguchi
  9. 9M. Kudo ▼ 46'
  10. 13T. Kitamura ▼ 69'
  11. 25K. Takahashi ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 19T. Sonoda ▲ 46'
  2. 10Y. Tokunaga ▲ 46'
  3. 11K. Hashimoto ▲ 58'
  4. 20M. Nishida ▲ 69'
  5. 26T. Fujitake ▲ 71'
  6. 1K. Ishii
  7. 18Y. Shimozawa
Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 35K. Uchiyama
  2. 2N. Kawashima
  3. 6K. Ogasawara ▼ 68'
  4. 3S. Suzuki ▼ 79'
  5. 7J. Suzuki ▼ 55'
  6. 18T. Mizuno
  7. 15M. Sugita
  8. 24T. Kubo
  9. 27K. Enomoto
  10. 10Y. Oshitani ▼ 67'
  11. 20T. Nakai ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 38R. Watanabe ▲ 55'
  2. 8R. Iwabuchi ▲ 55'
  3. 28K. Matsumura ▲ 67'
  4. 4T. Akiyama ▲ 68'
  5. 16K. Kamiya ▲ 79'
  6. 33S. Kawakami
  7. 40T. Narahashi

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu35
45Ghi được58
47Thủng lưới30
1.32Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu