Fujieda MYFC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tegevajaro Miyazaki

Fujieda MYFC vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 2-1 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 26 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 2, hòa 2, Tegevajaro Miyazaki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 13
Sân vận động
Fujieda City General Sports Park, Fujieda
Trọng tài
K. Uda
Phong độ
WWWDL Fujieda MYFC
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
  1. 21' R. Hisadomi 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' Y. Oshitani 2-0
  4. 65' 2-1 K. Hashimoto
  5. 66' M. Mimura J. Kurose
  6. 66' S. Mizunaga K. Hashimoto
  7. 69' R. Iwabuchi Y. Oshitani
  8. 69' S. Kawakami T. Kiyomoto
  9. 69' T. Kubo K. Matsumura
  10. 78' M. Nasukawa D. Inazumi
  11. 81' S. Saanumi R. Watanabe
  12. 90' T. Miyamoto T. Oishi
  13. FT2-1

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: Y. Kurata
  1. 31S. Osugi
  2. 32Kim Jung-Ya
  3. 22R. Hisadomi
  4. 2N. Kawashima
  5. 4T. Akiyama
  6. 19D. Inazumi ▼ 78'
  7. 41T. Kiyomoto ▼ 69'
  8. 28K. Matsumura ▼ 69'
  9. 15M. Sugita
  10. 10Y. Oshitani ▼ 69'
  11. 9T. Oishi ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 8R. Iwabuchi ▲ 69'
  2. 33S. Kawakami ▲ 69'
  3. 49T. Kubo ▲ 69'
  4. 24M. Nasukawa ▲ 78'
  5. 11T. Miyamoto ▲ 90'
  6. 1T. Sugimoto
  7. 5Y. Iwama
Tegevajaro Miyazaki HLV: N. Naito
  1. 47S. Ueda
  2. 33K. Dai
  3. 3S. Ihara
  4. 2I. Aoyama
  5. 5J. Kurose ▼ 66'
  6. 23Y. Tokunaga
  7. 17R. Maeda
  8. 18R. Watanabe ▼ 81'
  9. 21K. Okuma
  10. 11K. Fujioka
  11. 20K. Hashimoto ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 10S. Mizunaga ▲ 66'
  2. 36M. Mimura ▲ 66'
  3. 14S. Saanumi ▲ 81'
  4. 15H. Uchizono
  5. 22K. Watahiki
  6. 28R. Ohata
  7. 32K. Ishii

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roasso Kumamoto
28 39 - 20 +19 54
2
Grulla Morioka
28 43 - 28 +15 53
3
Tegevajaro Miyazaki
28 44 - 31 +13 53
4
Kataller Toyama
28 40 - 34 +6 46
5
Fukushima United FC
28 41 - 32 +9 45
6
FC Gifu
28 38 - 35 +3 41
7
Kagoshima United FC
28 34 - 35 -1 40
8
YSCC
28 31 - 33 -2 40
9
Parceiro Nagano
28 35 - 28 +7 36
10
Fujieda MYFC
28 42 - 42 0 32
11
Imabari
28 34 - 33 +1 30
12
Gainare Tottori
28 36 - 53 -17 29
13
Vanraure Hachinohe
28 24 - 44 -20 29
14
Azul Claro Numazu
28 32 - 44 -12 27
15
Kamatamare Sanuki
28 20 - 41 -21 21
Thăng hạng

So sánh

28Trận đấu28
42Ghi được44
42Thủng lưới31
1.5Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu