Parceiro Nagano
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
SC Sagamihara

Parceiro Nagano vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano 3-1 SC Sagamihara tại J3 League, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano thắng 4, hòa 4, SC Sagamihara thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 29
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Trọng tài
S. Kuniyoshi
Phong độ
WWLLD Parceiro Nagano
WWLLD SC Sagamihara
  1. 2' H. Yamamoto · Y. Morikawa 1-0
  2. 3' 1-1 T. Funayama · T. Ando
  3. 41' D. Inui 2-1
  4. HT2-1
  5. 47' R. Yamanaka · H. Sugii 3-1
  6. 71' T. Miyamoto H. Yamamoto
  7. 71' K. Yamaguchi R. Yamanaka
  8. 71' Y. Matsuhashi T. Ando
  9. 71' R. Tanaka K. Nakashima
  10. 71' T. Fujinuma S. Nakahara
  11. 79' K. Ukita T. Funayama
  12. 83' H. Tsubokawa M. Miyasaka
  13. 83' K. Saso R. Tada
  14. 86' R. Fujimori N. Sanda
  15. 86' C. Duke Y. Morikawa
  16. FT3-1

Đội hình

Parceiro Nagano HLV: Y. Stalph
  1. 1I. Ouchi
  2. 30D. Inui
  3. 5H. Ikegaya
  4. 19H. Sugii
  5. 15M. Miyasaka ▼ 83'
  6. 7T. Mizutani
  7. 16Y. Morikawa ▼ 86'
  8. 17Y. Sato
  9. 14N. Sanda ▼ 86'
  10. 24R. Yamanaka ▼ 71'
  11. 33H. Yamamoto ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 8T. Miyamoto ▲ 71'
  2. 18K. Yamaguchi ▲ 71'
  3. 6H. Tsubokawa ▲ 83'
  4. 25R. Fujimori ▲ 86'
  5. 11C. Duke ▲ 86'
  6. 32K. Harada
  7. 21S. Yatagai
SC Sagamihara HLV: N. Satsukawa
  1. 1T. Shibasaki
  2. 4H. Mizumoto
  3. 24J. Kamata
  4. 27D. Watabe
  5. 2R. Tada ▼ 83'
  6. 10J. Fujimoto
  7. 30S. Nakahara ▼ 71'
  8. 8K. Nakashima ▼ 71'
  9. 15R. Kawakami
  10. 14T. Ando ▼ 71'
  11. 7T. Funayama ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 19Y. Matsuhashi ▲ 71'
  2. 25R. Tanaka ▲ 71'
  3. 29T. Fujinuma ▲ 71'
  4. 9K. Ukita ▲ 79'
  5. 22K. Saso ▲ 83'
  6. 18T. Shirai
  7. 31K. Kakoi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được31
41Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu