Parceiro Nagano
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Sagamihara

Parceiro Nagano vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano 1-1 SC Sagamihara tại J3 League, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano thắng 2, hòa 4, SC Sagamihara thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 11
Phong độ
WWLLD Parceiro Nagano
WWLLD SC Sagamihara
  1. 23' Y. Tokunaga
  2. 35' R. Fujimori
  3. HT0-0
  4. 61' K. Ito R. Fujimori
  5. 66' K. Ogasawara A. Takagi
  6. 71' K. Fujikawa N. Sanda
  7. 71' K. Shin H. Kano
  8. 74' K. Miki T. Kato
  9. 74' I. Origbaajo T. Takeuchi
  10. 81' K. Yoshida R. Yamanaka
  11. 81' Lim Ji-hoon K. Sunamori
  12. 85' R. Sugimoto R. Kawano
  13. 85' K. Takai K. Fukui
  14. 89' 0-1 K. Takai
  15. 90' K. Fujikawa · Lim Ji-hoon 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Parceiro Nagano HLV: Chikara Fujimoto
  1. 21S. Matsubara
  2. 3K. Tomita
  3. 24K. Sunamori ▼ 81'
  4. 25K. Tanaka
  5. 5Y. Hasegawa
  6. 46S. Koga
  7. 17K. Kutsuna
  8. 10R. Yamanaka ▼ 81'
  9. 14N. Sanda ▼ 71'
  10. 20H. Kano ▼ 71'
  11. 9R. Fujimori ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1K. Tajiri
  2. 13H. Konishi
  3. 15K. Higuchi
  4. 19K. Ito ▲ 61'
  5. 22K. Yoshida ▲ 81'
  6. 23Lim Ji-hoon ▲ 81'
  7. 28K. Fujikawa ▲ 71'
  8. 33K. Ando
  9. 11K. Shin ▲ 71'
SC Sagamihara HLV: Yuki Richard Stalph
  1. 46N. Baumann
  2. 7R. Kawano ▼ 85'
  3. 3K. Pytlik
  4. 33M. Tokida
  5. 2D. Kato
  6. 4T. Shimakawa
  7. 6Y. Tokunaga
  8. 17T. Takeuchi ▼ 74'
  9. 22K. Fukui ▼ 85'
  10. 14A. Takagi ▼ 66'
  11. 23T. Kato ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1M. Miura
  2. 5M. Tashiro
  3. 18K. Miki ▲ 74'
  4. 28K. Ogasawara ▲ 66'
  5. 24R. Sugimoto ▲ 85'
  6. 27T. Nishiyama
  7. 11Y. Muto
  8. 80K. Takai ▲ 85'
  9. 99I. Origbaajo ▲ 74'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
29Ghi được45
57Thủng lưới56
0.74Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu