Parceiro Nagano
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Sagamihara

Parceiro Nagano vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano 1-1 SC Sagamihara tại J3 League, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano thắng 2, hòa 4, SC Sagamihara thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 3
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
WWLLD Parceiro Nagano
WWLLD SC Sagamihara
  1. 6' K. Kutsuna
  2. 27' K. Kutsuna · K. Ukita 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Y. Tokunaga Y. Iwakami
  5. 46' Bruno Santos Y. Senuma
  6. 59' T. Kondo K. Ukita
  7. 67' R. Yamanaka K. Kutsuna
  8. 68' K. Kato S. Koga
  9. 74' R. Tanaka D. Kato
  10. 74' R. Yoshitake T. Maeda
  11. 86' K. Tanaka H. Konishi
  12. 87' Park Su-Bin N. Sanda
  13. 87' 1-1 Bruno Santos · R. Tanaka
  14. 88' R. Hashimoto K. Fukui
  15. 90'+3 T. Nishiyama
  16. FT1-1

Đội hình

Parceiro Nagano HLV: R. Takagi
  1. 21Kim Min-Ho
  2. 5H. Ikegaya
  3. 19H. Sugii
  4. 23T. Kuroishi
  5. 6Y. Nishimura
  6. 14N. Sanda ▼ 87'
  7. 17K. Kutsuna ▼ 67'
  8. 13H. Konishi ▼ 86'
  9. 46S. Koga ▼ 68'
  10. 33K. Ando
  11. 18K. Ukita ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 8T. Kondo ▲ 59'
  2. 10R. Yamanaka ▲ 67'
  3. 47K. Kato ▲ 68'
  4. 25K. Tanaka ▲ 86'
  5. 26Park Su-Bin ▲ 87'
  6. 7Y. Ono
  7. 1K. Tajiri
SC Sagamihara HLV: K. Toda
  1. 1M. Miura
  2. 16R. Takano
  3. 4R. Yamashita
  4. 5K. Watahiki
  5. 2D. Kato ▼ 74'
  6. 19S. Kunihiro
  7. 47Y. Iwakami ▼ 46'
  8. 15T. Maeda ▼ 74'
  9. 27T. Nishiyama
  10. 22K. Fukui ▼ 88'
  11. 39Y. Senuma ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 6Y. Tokunaga ▲ 46'
  2. 96Bruno Santos ▲ 46'
  3. 25R. Tanaka ▲ 74'
  4. 13R. Yoshitake ▲ 74'
  5. 8R. Hashimoto ▲ 88'
  6. 40Y. Hasegawa
  7. 21A. Takeshige

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
62Ghi được48
67Thủng lưới53
1.41Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu