SC Sagamihara
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Parceiro Nagano

SC Sagamihara vs Parceiro Nagano

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 2-1 Parceiro Nagano tại J3 League, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 1, hòa 4, Parceiro Nagano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 26
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
WWLLD Parceiro Nagano
  1. 11' S. Koga
  2. 25' S. Sakai
  3. 40' K. Tomita
  4. HT0-0
  5. 55' S. Nishikubo · R. Kawano 1-0
  6. 56' K. Fujikawa Y. Murakami
  7. 67' 1-1 K. Shin
  8. 70' K. Ukita K. Shin
  9. 71' R. Fujimori K. Kutsuna
  10. 72' R. Takano R. Kawano
  11. 72' A. Takagi Rafael Furtado
  12. 72' K. Fukui R. Sugimoto
  13. 81' Y. Muto R. Nakayama
  14. 84' N. Sanda R. Yamanaka
  15. 84' Lim Ji-hoon Y. Hasegawa
  16. 85' R. Takano 2-1
  17. 89' Y. Takusari Y. Tokunaga
  18. FT2-1

Đội hình

SC Sagamihara HLV: Yuki Richard Stalph
  1. 46N. Baumann
  2. 26S. Nishikubo
  3. 7R. Kawano ▼ 72'
  4. 54K. Watahiki
  5. 5M. Tashiro
  6. 2D. Kato
  7. 4T. Shimakawa
  8. 6Y. Tokunaga ▼ 89'
  9. 9Rafael Furtado ▼ 72'
  10. 24R. Sugimoto ▼ 72'
  11. 10R. Nakayama ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 31K. Inose
  2. 16R. Takano ▲ 72'
  3. 20R. Yamauchi
  4. 15T. Maeda
  5. 41Y. Takusari ▲ 89'
  6. 11Y. Muto ▲ 81'
  7. 14A. Takagi ▲ 72'
  8. 22K. Fukui ▲ 72'
  9. 97T. Fujinuma
Parceiro Nagano HLV: Chikara Fujimoto
  1. 21S. Matsubara
  2. 2S. Sakai
  3. 7Y. Ono
  4. 3K. Tomita
  5. 33K. Ando
  6. 46S. Koga
  7. 5Y. Hasegawa ▼ 84'
  8. 17K. Kutsuna ▼ 71'
  9. 10R. Yamanaka ▼ 84'
  10. 87Y. Murakami ▼ 56'
  11. 11K. Shin ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1K. Tajiri
  2. 16K. Ishii
  3. 24K. Sunamori
  4. 9R. Fujimori ▲ 71'
  5. 14N. Sanda ▲ 84'
  6. 23Lim Ji-hoon ▲ 84'
  7. 28K. Fujikawa ▲ 56'
  8. 77Thales
  9. 18K. Ukita ▲ 70'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
45Ghi được29
56Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận0.74
13Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu