SC Sagamihara
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Parceiro Nagano

SC Sagamihara vs Parceiro Nagano

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-1 Parceiro Nagano tại J3 League, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 1, hòa 4, Parceiro Nagano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 26
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
WWLLD Parceiro Nagano
  1. 13' A. Tanahashi 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Y. Muto A. Tanahashi
  4. 68' K. Kato S. Koga
  5. 68' K. Kutsuna H. Konishi
  6. 69' R. Wakabayashi K. Miki
  7. 70' K. Makiyama Y. Iwakami
  8. 79' Y. Muto
  9. 83' K. Ando H. Ikegaya
  10. 83' R. Fujimori N. Sanda
  11. 83' K. Shin K. Ukita
  12. 85' H. Sugii
  13. 89' R. Wakabayashi
  14. 90'+3 A. Takagi Y. Muto
  15. 90'+3 K. Ueda K. Ito
  16. 90' 1-1 K. Shin · K. Kutsuna
  17. FT1-1

Đội hình

SC Sagamihara HLV: Y. Stalph
  1. 1M. Miura
  2. 18K. Miki ▼ 69'
  3. 16R. Takano
  4. 28K. Ogasawara
  5. 4R. Yamashita
  6. 8R. Hashimoto
  7. 2D. Kato
  8. 47Y. Iwakami ▼ 70'
  9. 6Y. Tokunaga
  10. 17K. Ito ▼ 90'
  11. 33A. Tanahashi ▼ 51'

Dự bị 7

  1. 11Y. Muto ▲ 51'
  2. 20R. Wakabayashi ▲ 69'
  3. 24K. Makiyama ▲ 70'
  4. 14A. Takagi ▲ 90'
  5. 48K. Ueda ▲ 90'
  6. 21A. Takeshige
  7. 55M. Tashiro
Parceiro Nagano HLV: R. Takagi
  1. 21Kim Min-Ho
  2. 5H. Ikegaya ▼ 83'
  3. 7Y. Ono
  4. 19H. Sugii
  5. 8T. Kondo
  6. 6Y. Nishimura
  7. 14N. Sanda ▼ 83'
  8. 13H. Konishi ▼ 68'
  9. 46S. Koga ▼ 68'
  10. 37K. Takahashi
  11. 18K. Ukita ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 47K. Kato ▲ 68'
  2. 17K. Kutsuna ▲ 68'
  3. 33K. Ando ▲ 83'
  4. 9R. Fujimori ▲ 83'
  5. 11K. Shin ▲ 83'
  6. 1K. Tajiri
  7. 4E. Gyotoku

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
48Ghi được62
53Thủng lưới67
1.09Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu