Fujieda MYFC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kataller Toyama

Fujieda MYFC vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 0-2 Kataller Toyama tại J3 League, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 1, Kataller Toyama thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 6
Sân vận động
Fujieda City General Sports Park, Fujieda
Trọng tài
S. Ishimaru
Phong độ
WWWDL Fujieda MYFC
LLWWD Kataller Toyama
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 T. Yoshihira11m
  3. 63' R. Iwabuchi A. Yokoyama
  4. 70' 0-2 Y. Himeno · N. Ando
  5. 71' K. Matsumura K. Enomoto
  6. 71' N. Miki Y. Oshitani
  7. 74' M. Oyama N. Shiina
  8. 78' Matheus Leiria T. Yoshihira
  9. 79' T. Akiyama K. Ogasawara
  10. 79' M. Kaneura J. Suzuki
  11. 83' S. Takahashi S. Kawanishi
  12. 83' H. Sueki Y. Himeno
  13. 84' H. Sueki
  14. FT0-2

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 35K. Uchiyama
  2. 2N. Kawashima
  3. 6K. Ogasawara ▼ 79'
  4. 16K. Kamiya
  5. 7J. Suzuki ▼ 79'
  6. 18T. Mizuno
  7. 26A. Yokoyama ▼ 63'
  8. 24T. Kubo
  9. 27K. Enomoto ▼ 71'
  10. 10Y. Oshitani ▼ 71'
  11. 11T. Doi

Dự bị 7

  1. 8R. Iwabuchi ▲ 63'
  2. 28K. Matsumura ▲ 71'
  3. 19N. Miki ▲ 71'
  4. 4T. Akiyama ▲ 79'
  5. 42M. Kaneura ▲ 79'
  6. 40T. Narahashi
  7. 3S. Suzuki
Kataller Toyama HLV: N. Ishizaki
  1. 21Y. Nishibe
  2. 2S. Kamata
  3. 23M. Rindo
  4. 3R. Ohata
  5. 18S. Kawanishi ▼ 83'
  6. 13N. Ando
  7. 6T. Usui
  8. 22N. Shiina ▼ 74'
  9. 17Y. Himeno ▼ 83'
  10. 24Y. Matsumoto
  11. 27T. Yoshihira ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 20M. Oyama ▲ 74'
  2. 10Matheus Leiria ▲ 78'
  3. 8S. Takahashi ▲ 83'
  4. 16H. Sueki ▲ 83'
  5. 5J. Imase
  6. 1G. Yamada
  7. 11Luís Henrique

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu36
58Ghi được58
30Thủng lưới51
1.66Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu