Kataller Toyama
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fujieda MYFC

Kataller Toyama vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 0-1 Fujieda MYFC tại J2 League, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 6, hòa 1, Fujieda MYFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 19
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
WWWDL Fujieda MYFC
  1. HT0-0
  2. 57' M. Sugita H. Sese
  3. 64' 0-1 C. Kawakami
  4. 66' N. Shiina H. Sueki
  5. 66' S. Fuseya A. Yoshida
  6. 74' R. Kajikawa K. Nakagawa
  7. 78' S. Nishiya T. Hama
  8. 82' J. Ura T. Ito
  9. 82' H. Take R. Matsuda
  10. 85' K. Osone C. Kawakami
  11. 85' K. Seriu R. Asakura
  12. 85' C. Diamanka S. Matsuki
  13. FT0-1

Đội hình

Kataller Toyama HLV: Ryo Adachi
  1. 1T. Tagawa
  2. 88T. Hama ▼ 78'
  3. 2A. Yoshida ▼ 66'
  4. 4K. Kamiyama
  5. 5J. Imase
  6. 33Y. Takahashi
  7. 48K. Ueda
  8. 16H. Sueki ▼ 66'
  9. 10R. Matsuda ▼ 82'
  10. 18T. Ito ▼ 82'
  11. 27T. Yoshihira

Dự bị 9

  1. 42T. Hirao
  2. 23S. Nishiya ▲ 78'
  3. 40Y. Takeuchi
  4. 41S. Sakai
  5. 6S. Sera
  6. 14J. Ura ▲ 82'
  7. 22N. Shiina ▲ 66'
  8. 28S. Fuseya ▲ 66'
  9. 58H. Take ▲ 82'
Fujieda MYFC HLV: Daisuke Sudo
  1. 41K. C. Kitamura
  2. 33C. Kawakami ▼ 85'
  3. 19K. Shimabuku
  4. 22R. Hisadomi
  5. 5T. Kusumoto
  6. 4S. Nakagawa
  7. 6H. Sese ▼ 57'
  8. 17K. Okazawa
  9. 7S. Matsuki ▼ 85'
  10. 8R. Asakura ▼ 85'
  11. 14K. Nakagawa ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1Y. Rokutan
  2. 3S. Suzuki
  3. 16Y. Mori
  4. 13K. Osone ▲ 85'
  5. 15M. Sugita ▲ 57'
  6. 23R. Kajikawa ▲ 74'
  7. 26T. Kawamoto
  8. 30K. Seriu ▲ 85'
  9. 29C. Diamanka ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
45Ghi được46
59Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu