Fujieda MYFC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kataller Toyama

Fujieda MYFC vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 1-2 Kataller Toyama tại J3 League, 7 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 1, Kataller Toyama thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 20
Sân vận động
Fujieda City General Sports Park, Fujieda
Trọng tài
N. Uehara
Phong độ
WWWDL Fujieda MYFC
LLWWD Kataller Toyama
  1. 36' 0-1 T. Akiyamaphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' T. Yazawa S. Kataoka
  4. 53' 0-2 N. Shina
  5. 59' Y. Himeno 1-2
  6. 63' T. Oishi Y. Morishima
  7. 66' H. Take Y. Ono
  8. 71' T. Usui S. Hanai
  9. 79' T. Kiyomoto T. Mizuno
  10. 83' H. Todaka N. Shina
  11. 83' S. Hiramatsu T. Miyagi
  12. FT1-2

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: N. Ishizaki
  1. 1T . Sugimoto
  2. 24M. Nasukawa
  3. 22R. Hisadomi
  4. 2N. Kawashima
  5. 4T. Akiyama
  6. 7T. Mizuno ▼ 79'
  7. 13N. Ando
  8. 15Y. Himeno
  9. 23S. Kataoka ▼ 46'
  10. 20Y. Morishima ▼ 63'
  11. 27T. Yoshihira

Dự bị 7

  1. 14T. Yazawa ▲ 46'
  2. 9T. Oishi ▲ 63'
  3. 34T. Kiyomoto ▲ 79'
  4. 5D. Asada
  5. 19D. Inazumi
  6. 21T. Ohata
  7. 30R. Matsuoka
Kataller Toyama HLV: R. Adachi
  1. 21K. Tanaka
  2. 23M. Rindo
  3. 19D. Yagishita
  4. 3Y. Kawasaki
  5. 5J. Imase
  6. 10S. Hanai ▼ 71'
  7. 22N. Shina ▼ 83'
  8. 17S. Inaba
  9. 16H. Sueki
  10. 14Y. Ono ▼ 66'
  11. 20T. Miyagi ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 9H. Take ▲ 66'
  2. 6T. Usui ▲ 71'
  3. 32H. Todaka ▲ 83'
  4. 37S. Hiramatsu ▲ 83'
  5. 1H. Oka
  6. 2Y. Matsubara
  7. 24Y. Taki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
48Ghi được52
44Thủng lưới43
1.41Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu