Kataller Toyama
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Fujieda MYFC

Kataller Toyama vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 2-3 Fujieda MYFC tại J2 League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 6, hòa 1, Fujieda MYFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 4
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
WWWDL Fujieda MYFC
  1. 18' Jung Woo-Young
  2. 24' Y. Kondo Y. Nakamura
  3. 24' 0-1 R. Kawamoto · T. Numata
  4. 31' 0-2 W. Kanemoto · Y. Nagao
  5. 45' 0-3 Y. Kikui · Y. Nagao
  6. 45' M. Furukawa · S. Fukazawa 1-3
  7. HT1-3
  8. 46' S. Nishiya Kang Min-Woo
  9. 46' T. Yoshihira K. Ogawa
  10. 56' A. Kameda M. Furukawa
  11. 56' M. Kitahara R. Kawamoto
  12. 63' T. Kim · A. Kameda 2-3
  13. 64' T. Kusumoto T. Numata
  14. 64' K. Watanabe Y. Kikui
  15. 78' D. Matsuoka Y. Takahashi
  16. 83' Y. Kunitake T. Kim
  17. FT2-3

Đội hình

Kataller Toyama HLV: Ryo Adachi
  1. 1T. Hirao
  2. 4S. Fukazawa
  3. 56S. Okamoto
  4. 27Kang Min-Woo ▼ 46'
  5. 33Y. Takahashi ▼ 78'
  6. 14S. Tanimoto
  7. 20Jung Woo-Young
  8. 28S. Fuseya
  9. 13K. Ogawa ▼ 46'
  10. 11T. Kim ▼ 83'
  11. 39M. Furukawa ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 31Koh Bong-jo
  2. 5J. Imase
  3. 23S. Nishiya ▲ 46'
  4. 7A. Kameda ▲ 56'
  5. 8D. Matsuoka ▲ 78'
  6. 34G. Takenaka
  7. 55Y. Kunitake ▲ 83'
  8. 9T. Yoshihira ▲ 46'
  9. 30Y. Nakashima
Fujieda MYFC HLV: Tomoaki Makino
  1. 24S. Yoshida
  2. 6T. Okamoto
  3. 2K. Matsuda
  4. 14J. Miki
  5. 18T. Numata ▼ 64'
  6. 41U. Uehata
  7. 66Y. Nagao
  8. 13Y. Nakamura ▼ 24'
  9. 17R. Kawamoto ▼ 56'
  10. 10Y. Kikui ▼ 64'
  11. 20W. Kanemoto

Dự bị 9

  1. 21R. Jones
  2. 3S. Suzuki
  3. 4S. Nakagawa
  4. 5T. Kusumoto ▲ 64'
  5. 19Y. Kondo ▲ 24'
  6. 23R. Kajikawa
  7. 77M. Kitahara ▲ 56'
  8. 11H. Manabe
  9. 37K. Watanabe ▲ 64'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
6 10 - 5 +5 12
2
Shonan Bellmare
6 6 - 5 +1 11
3
Tochigi City
6 13 - 7 +6 10
4
Kataller Toyama
6 11 - 5 +6 10
5
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 11 - 7 +4 10
6
Vegalta Sendai
5 9 - 5 +4 10
7
Fujieda MYFC
6 10 - 7 +3 10
8
Júbilo Iwata
6 8 - 7 +1 10
9
Montedio Yamagata
5 8 - 3 +5 9
10
Albirex Niigata
5 6 - 9 -3 9
11
Blaublitz Akita
6 8 - 7 +1 8
12
Sagan Tosu
6 7 - 6 +1 8
13
Ventforet Kofu
6 5 - 9 -4 7
14
Tokushima Vortis
6 4 - 8 -4 7
15
Vanraure Hachinohe
6 3 - 8 -5 7
16
Oita Trinita
6 5 - 4 +1 6
17
Iwaki
6 8 - 12 -4 6
18
Tegevajaro Miyazaki
6 6 - 10 -4 5
19
Imabari
6 5 - 13 -8 4
20
Consadole Sapporo
5 6 - 12 -6 3
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu10
13Ghi được18
10Thủng lưới14
1.63Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu