Fujieda MYFC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kataller Toyama

Fujieda MYFC vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 0-1 Kataller Toyama tại J2 League, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 1, Kataller Toyama thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 32
Phong độ
WWWDL Fujieda MYFC
LLWWD Kataller Toyama
  1. HT0-0
  2. 46' S. Kaneko Anderson Chaves
  3. 51' 0-1 T. Yoshihira · Y. Sasaki
  4. 63' Y. Matsushita K. Okazawa
  5. 63' K. Sakakibara C. Kawakami
  6. 72' K. Ueda H. Sueki
  7. 73' K. Yamura
  8. 78' T. Hama A. Yoshida
  9. 78' D. Matsuoka Y. Sasaki
  10. 78' N. Inoue Y. Kawai
  11. 80' M. Sugita H. Sese
  12. 80' K. Nakagawa K. Shimabuku
  13. 90' T. Ito T. Yoshihira
  14. FT0-1

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: Daisuke Sudo
  1. 41K. C. Kitamura
  2. 22R. Hisadomi
  3. 16Y. Mori
  4. 4S. Nakagawa
  5. 33C. Kawakami ▼ 63'
  6. 6H. Sese ▼ 80'
  7. 17K. Okazawa ▼ 63'
  8. 19K. Shimabuku ▼ 80'
  9. 11Anderson Chaves ▼ 46'
  10. 8R. Asakura
  11. 9K. Yamura

Dự bị 9

  1. 21R. Jones
  2. 3S. Suzuki
  3. 5T. Kusumoto
  4. 15M. Sugita ▲ 80'
  5. 18Y. Matsushita ▲ 63'
  6. 50S. Kaneko ▲ 46'
  7. 7S. Matsuki
  8. 14K. Nakagawa ▲ 80'
  9. 71K. Sakakibara ▲ 63'
Kataller Toyama HLV: Ryo Adachi
  1. 1T. Tagawa
  2. 13S. Fukazawa
  3. 4K. Kamiyama
  4. 3Y. Kagawa
  5. 28S. Fuseya
  6. 24Y. Kawai ▼ 78'
  7. 16H. Sueki ▼ 72'
  8. 2A. Yoshida ▼ 78'
  9. 27T. Yoshihira ▼ 90'
  10. 7Y. Sasaki ▼ 78'
  11. 11K. Ogawa

Dự bị 9

  1. 42T. Hirao
  2. 40Y. Takeuchi
  3. 88T. Hama ▲ 78'
  4. 48K. Ueda ▲ 72'
  5. 37M. Yunomae
  6. 8D. Matsuoka ▲ 78'
  7. 18T. Ito ▲ 90'
  8. 17N. Inoue ▲ 78'
  9. 39M. Furukawa

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
46Ghi được45
58Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu