Gainare Tottori
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Roasso Kumamoto

Gainare Tottori vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 2-1 Roasso Kumamoto tại J3 League, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 3, hòa 4, Roasso Kumamoto thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 34
Sân vận động
Tottori Bank Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWLW Gainare Tottori
LWWDW Roasso Kumamoto
  1. 43' R. Inoue 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Asakawa T. Takahashi
  4. 56' Fernandinho 2-0
  5. 60' S. Tamura T. Okamoto
  6. 60' Y. Kotani M. Sugata
  7. 65' 2-1 H. Asakawa
  8. 69' H. Sese M. Kani
  9. 69' K. Tanio Y. Okubo
  10. 83' Y. Nishiyama N. Uozato
  11. 84' S. Higashide S. Kamimura
  12. 87' R. Yamamoto K. Ando
  13. FT2-1

Đội hình

Gainare Tottori HLV: R. Takagi
  1. 13K. Tajiri
  2. 4R. Inoue
  3. 20K. Ando ▼ 87'
  4. 7M. Kani ▼ 69'
  5. 2M. Komaki
  6. 41N. Uozato ▼ 83'
  7. 23H. Arai
  8. 8N. Misawa
  9. 11Y. Okubo ▼ 69'
  10. 21T. Arai
  11. 10Fernandinho

Dự bị 7

  1. 6H. Sese ▲ 69'
  2. 39K. Tanio ▲ 69'
  3. 18Y. Nishiyama ▲ 83'
  4. 14R. Yamamoto ▲ 87'
  5. 1K. Fukudome
  6. 17Y. Taguchi
  7. 27D. Sakai
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 35K. Uchiyama
  2. 3K. Ogasawara
  3. 5M. Sugata ▼ 60'
  4. 31T. Okamoto ▼ 60'
  5. 2K. Kuroki
  6. 8S. Kamimura ▼ 84'
  7. 17H. Ishikawa
  8. 7H. Nakahara
  9. 6S. Kawahara
  10. 9K. Taniguchi
  11. 18T. Takahashi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11H. Asakawa ▲ 46'
  2. 16S. Tamura ▲ 60'
  3. 23Y. Kotani ▲ 60'
  4. 42S. Higashide ▲ 84'
  5. 1M. Nomura
  6. 19S. Aizawa
  7. 20M. Eto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
47Ghi được56
37Thủng lưới47
1.38Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu