Gainare Tottori
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Roasso Kumamoto

Gainare Tottori vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 0-0 Roasso Kumamoto tại J2 League, 4 tháng 8, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 3, hòa 4, Roasso Kumamoto thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Sân vận động
Tottori Bank Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWWL Gainare Tottori
DLWWD Roasso Kumamoto
  1. HT0-0
  2. 63' M. Tsuji T. Okamoto
  3. 64' Fabio H. Nakama
  4. 79' Douglas Fernandes Y. Horigome
  5. 87' Kohei Kuroki C. Fujimoto
  6. 90'+1 M. Okano N. Sanenobu
  7. FT0-0

Đội hình

Gainare Tottori
  1. 48K. Kobari
  2. 3T. Nagira
  3. 15Y. Tanaka
  4. 18E. Ozaki
  5. 22E. Mori
  6. 28M. Rindo
  7. 26G. Nagasato
  8. 6Dudu
  9. 31K. Sameshima
  10. 10N. Sanenobu ▼ 90'
  11. 11T. Okamoto ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 20M. Tsuji ▲ 63'
  2. 30M. Okano ▲ 90'
  3. 7T. Yokotake
  4. 21T . Sugimoto
  5. 23O. Miura
Roasso Kumamoto
  1. 18Y. Minami
  2. 23Y. Kurakawa
  3. 7S. Katayama
  4. 5D. Yano
  5. 3Y. Takahashi
  6. 8T. Harada
  7. 11C. Fujimoto ▼ 87'
  8. 22K. Yoshii
  9. 28Y. Horigome ▼ 79'
  10. 38K. Hashimoto
  11. 30H. Nakama ▼ 64'

Dự bị 6

  1. 9Fabio ▲ 64'
  2. 14Douglas Fernandes ▲ 79'
  3. 2Kohei Kuroki ▲ 87'
  4. 1M. Hata
  5. 6T. Fukuo
  6. 24K. Tsuyuki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
38Ghi được42
76Thủng lưới74
0.88Bàn thắng mỗi trận0.95
7Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu