Roasso Kumamoto
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gainare Tottori

Roasso Kumamoto vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 1-2 Gainare Tottori tại J2 League, 3 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 3, hòa 4, Gainare Tottori thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Phong độ
DLWWD Roasso Kumamoto
WWWWL Gainare Tottori
  1. HT0-0
  2. 58' C. Fujimoto 1-0
  3. 60' Bruno N. Sanenobu
  4. 65' 1-1 Y. Kubo
  5. 75' Fabio H. Kitajima
  6. 80' T. Okamoto Bruno
  7. 83' J. Goryo C. Fujimoto
  8. 85' E. Mori T. Sumida
  9. 88' 1-2 Y. Okuyama
  10. 89' Y. Takahashi T. Fukuo
  11. FT1-2

Đội hình

Roasso Kumamoto
  1. 18Y. Minami
  2. 24K. Tsuyuki
  3. 7S. Katayama
  4. 6T. Fukuo ▼ 89'
  5. 10Y. Yabu
  6. 11C. Fujimoto ▼ 83'
  7. 22K. Yoshii
  8. 2Kohei Kuroki
  9. 30H. Nakama
  10. 39H. Kitajima ▼ 75'
  11. 17K. Saito

Dự bị 7

  1. 9Fabio ▲ 75'
  2. 19J. Goryo ▲ 83'
  3. 3Y. Takahashi ▲ 89'
  4. 20K. Shiratani
  5. 1M. Hata
  6. 13N. Osako
  7. 8T. Harada
Gainare Tottori
  1. 21T . Sugimoto
  2. 2M. Yanagawa
  3. 3T. Nagira
  4. 7T. Yokotake
  5. 16E. Takeda
  6. 18E. Ozaki
  7. 10N. Sanenobu ▼ 60'
  8. 17T. Tsurumi
  9. 25Y. Okuyama
  10. 19T. Sumida ▼ 85'
  11. 13Y. Kubo

Dự bị 7

  1. 9Bruno ▲ 60'
  2. 11T. Okamoto ▲ 80'
  3. 22E. Mori ▲ 85'
  4. 48K. Kobari
  5. 30M. Okano
  6. 23O. Miura
  7. 24R. Hirota

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
42Ghi được38
74Thủng lưới76
0.95Bàn thắng mỗi trận0.88
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu