Roasso Kumamoto
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Gainare Tottori

Roasso Kumamoto vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 1-1 Gainare Tottori tại J3 League, 29 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 3, hòa 4, Gainare Tottori thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 7
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Trọng tài
T. Yoshida
Phong độ
LWWDW Roasso Kumamoto
WWWLW Gainare Tottori
  1. 4' K. Taniguchi 1-0
  2. 9' 1-1 Y. Taguchi
  3. HT1-1
  4. 46' T. Kitamura T. Takahashi
  5. 54' S. Ito S. Aizawa
  6. 58' T. Arai M. Kani
  7. 67' Y. Okubo Y. Taguchi
  8. 67' K. Sakamoto K. Ando
  9. 72' H. Asakawa T. Okamoto
  10. 85' Ramon H. Arai
  11. 87' S. Tamura H. Nakahara
  12. FT1-1

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 35K. Uchiyama
  2. 3K. Ogasawara
  3. 4S. Sakai
  4. 31T. Okamoto ▼ 72'
  5. 8S. Kamimura
  6. 17H. Ishikawa
  7. 7H. Nakahara ▼ 87'
  8. 6S. Kawahara
  9. 19S. Aizawa ▼ 54'
  10. 9K. Taniguchi
  11. 18T. Takahashi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 13T. Kitamura ▲ 46'
  2. 10S. Ito ▲ 54'
  3. 11H. Asakawa ▲ 72'
  4. 16S. Tamura ▲ 87'
  5. 2K. Kuroki
  6. 22K. Yamamoto
  7. 23Y. Kotani
Gainare Tottori HLV: R. Takagi
  1. 13K. Tajiri
  2. 16K. Ishii
  3. 4R. Inoue
  4. 20K. Ando ▼ 67'
  5. 27D. Sakai
  6. 7M. Kani ▼ 58'
  7. 2M. Komaki
  8. 41N. Uozato
  9. 23H. Arai ▼ 85'
  10. 8N. Misawa
  11. 17Y. Taguchi ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 21T. Arai ▲ 58'
  2. 11Y. Okubo ▲ 67'
  3. 24K. Sakamoto ▲ 67'
  4. 22Ramon ▲ 85'
  5. 3T. Fujiwara
  6. 10Fernandinho
  7. 31K. Itohara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
56Ghi được47
47Thủng lưới37
1.65Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu