Blaublitz Akita
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kataller Toyama

Blaublitz Akita vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-1 Kataller Toyama tại J3 League, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 4, hòa 3, Kataller Toyama thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 29
Sân vận động
Akita Yabase Stadium, Akita
Trọng tài
T. Nakai
Phong độ
WLLLD Blaublitz Akita
WLLWW Kataller Toyama
  1. 29' 0-1 S. Hiramatsu
  2. HT0-1
  3. 62' N. Yamada Y. Shimozawa
  4. 62' N. Tanaka N. Inoue
  5. 69' S. Inaba Y. Sasaki
  6. 69' A. Matsuzawa Y. Ono
  7. 72' K. Hisatomi M. Okino
  8. 79' K. Kitawaki R. Nakamura
  9. 79' T. Aoshima T. Shige
  10. 80' H. Take S. Hiramatsu
  11. 85' M. Rindo S. Hanai
  12. 85' N. Iketaka H. Sueki
  13. FT0-1

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Yudai Tanaka II
  2. 50K. Kaga
  3. 2K. Tanioku
  4. 3J. Suzuki
  5. 15N. Eguchi
  6. 22M. Okino ▼ 72'
  7. 6Y. Wakasa
  8. 8T. Shige ▼ 79'
  9. 10Y. Shimozawa ▼ 62'
  10. 9R. Nakamura ▼ 79'
  11. 16N. Inoue ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 24N. Yamada ▲ 62'
  2. 26N. Tanaka ▲ 62'
  3. 11K. Hisatomi ▲ 72'
  4. 18K. Kitawaki ▲ 79'
  5. 20T. Aoshima ▲ 79'
  6. 1Y. Watanabe
  7. 5K. Chida
Kataller Toyama HLV: R. Adachi
  1. 31K. Saito
  2. 19D. Yagishita
  3. 4I. Tone
  4. 10S. Hanai ▼ 85'
  5. 7Y. Sasaki ▼ 69'
  6. 6T. Usui
  7. 15Lucas Daubermann
  8. 26J. Mawatari
  9. 16H. Sueki ▼ 85'
  10. 37S. Hiramatsu ▼ 80'
  11. 14Y. Ono ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 17S. Inaba ▲ 69'
  2. 18A. Matsuzawa ▲ 69'
  3. 9H. Take ▲ 80'
  4. 23M. Rindo ▲ 85'
  5. 33N. Iketaka ▲ 85'
  6. 20T. Miyagi
  7. 21K. Tanaka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu34
58Ghi được52
21Thủng lưới43
1.61Bàn thắng mỗi trận1.53
22Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu