Blaublitz Akita
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Kataller Toyama

Blaublitz Akita vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-4 Kataller Toyama tại J2 League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 4, hòa 3, Kataller Toyama thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
LLWWD Kataller Toyama
  1. 21' 0-1 Y. Takahashi
  2. 25' 0-2 Kang Min-Woo · Jung Woo-Young
  3. 28' R. Iizumi
  4. 31' R. Okazaki K. Umeda
  5. HT0-2
  6. 46' T. Iwai M. Yoshioka
  7. 46' S. Aihara K. Handa
  8. 48' S. Fukazawa
  9. 51' T. Yoshihira M. Furukawa
  10. 55' 0-3 T. Kim · T. Yoshihira
  11. 59' S. Mizoguchi Kang Min-Woo
  12. 59' Y. Kunitake K. Ogawa
  13. 66' M. Nishimura Y. Nakano
  14. 67' S. Aihara
  15. 70' H. Matsumoto S. Fukazawa
  16. 70' D. Matsuoka T. Kim
  17. 78' T. Mizutani H. Morooka
  18. 80' 0-4 T. Yoshihira · Y. Kunitake
  19. FT0-4

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 22H. Takahashi
  3. 3R. Iizumi
  4. 17T. Nonomura
  5. 5K. Nagai
  6. 16M. Yoshioka ▼ 46'
  7. 66K. Doi
  8. 6H. Morooka ▼ 78'
  9. 77Y. Nakano ▼ 66'
  10. 8K. Umeda ▼ 31'
  11. 18K. Handa ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23S. Yatagai
  2. 2R. Okazaki ▲ 31'
  3. 13R. Saito
  4. 7T. Mizutani ▲ 78'
  5. 9R. Nakamura
  6. 25T. Fujiyama
  7. 27T. Iwai ▲ 46'
  8. 24S. Aihara ▲ 46'
  9. 52M. Nishimura ▲ 66'
Kataller Toyama HLV: Ryo Adachi
  1. 1T. Hirao
  2. 4S. Fukazawa ▼ 70'
  3. 56S. Okamoto
  4. 27Kang Min-Woo ▼ 59'
  5. 33Y. Takahashi
  6. 20Jung Woo-Young
  7. 14S. Tanimoto
  8. 28S. Fuseya
  9. 13K. Ogawa ▼ 59'
  10. 11T. Kim ▼ 70'
  11. 39M. Furukawa ▼ 51'

Dự bị 9

  1. 31Koh Bong-jo
  2. 2H. Matsumoto ▲ 70'
  3. 5J. Imase
  4. 8D. Matsuoka ▲ 70'
  5. 32S. Mizoguchi ▲ 59'
  6. 48K. Ueda
  7. 55Y. Kunitake ▲ 59'
  8. 9T. Yoshihira ▲ 51'
  9. 10R. Matsuda

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
5 10 - 5 +5 11
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
5 11 - 5 +6 10
3
Vegalta Sendai
5 9 - 5 +4 10
4
Fujieda MYFC
5 8 - 4 +4 10
5
Tochigi City
5 13 - 7 +6 9
6
Kataller Toyama
5 11 - 5 +6 9
7
Montedio Yamagata
5 8 - 3 +5 9
8
Albirex Niigata
5 6 - 9 -3 9
9
Sagan Tosu
5 7 - 5 +2 8
10
Shonan Bellmare
5 5 - 5 0 8
11
Júbilo Iwata
5 7 - 7 0 7
12
Tokushima Vortis
5 3 - 4 -1 7
13
Ventforet Kofu
5 5 - 8 -3 7
14
Vanraure Hachinohe
5 3 - 7 -4 7
15
Oita Trinita
5 5 - 4 +1 5
16
Blaublitz Akita
5 4 - 6 -2 5
17
Consadole Sapporo
5 6 - 12 -6 3
18
Iwaki
5 6 - 12 -6 3
19
Tegevajaro Miyazaki
5 3 - 8 -5 2
20
Imabari
5 4 - 13 -9 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
9Ghi được13
12Thủng lưới10
1.13Bàn thắng mỗi trận1.63
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu