Blaublitz Akita
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Kataller Toyama

Blaublitz Akita vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 2-2 Kataller Toyama tại J2 League, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 4, hòa 3, Kataller Toyama thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
LLWWD Kataller Toyama
  1. 23' 0-1 S. Usui · S. Fuseya
  2. 40' R. Ishida
  3. 42' 0-2 K. Ueda
  4. 45'+1 K. Muramatsu
  5. HT0-2
  6. 46' R. Oishi S. Suzuki
  7. 46' M. Yoshioka R. Ishida
  8. 51' R. Komatsu · K. Muramatsu 1-2
  9. 55' S. Fukazawa H. Sueki
  10. 55' Y. Takahashi R. Matsuda
  11. 68' K. Muramatsu · R. Komatsu 2-2
  12. 69' A. Yoshida S. Fuseya
  13. 69' T. Ito D. Matsuoka
  14. 69' H. Take T. Yoshihira
  15. 75' K. Onohara T. Mizutani
  16. 75' K. Sagawa R. Komatsu
  17. 77' S. Sakai J. Imase
  18. 83' R. Kawamoto D. Sato
  19. FT2-2

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 32T. Hasegawa
  3. 71H. Hatahashi
  4. 5K. Nagai
  5. 16K. Muramatsu
  6. 7T. Mizutani ▼ 75'
  7. 25T. Fujiyama
  8. 31R. Ishida ▼ 46'
  9. 10R. Komatsu ▼ 75'
  10. 29D. Sato ▼ 83'
  11. 34S. Suzuki ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23S. Yatagai
  2. 4R. Inoue
  3. 80K. Onohara ▲ 75'
  4. 14R. Oishi ▲ 46'
  5. 20M. Yoshioka ▲ 46'
  6. 9R. Nakamura
  7. 8J. Hata
  8. 18R. Kawamoto ▲ 83'
  9. 40K. Sagawa ▲ 75'
Kataller Toyama HLV: Ryo Adachi
  1. 1T. Tagawa
  2. 88T. Hama
  3. 4K. Kamiyama
  4. 5J. Imase ▼ 77'
  5. 8D. Matsuoka ▼ 69'
  6. 28S. Fuseya ▼ 69'
  7. 16H. Sueki ▼ 55'
  8. 48K. Ueda
  9. 10R. Matsuda ▼ 55'
  10. 27T. Yoshihira ▼ 69'
  11. 9S. Usui

Dự bị 9

  1. 21T. Okubo
  2. 2A. Yoshida ▲ 69'
  3. 13S. Fukazawa ▲ 55'
  4. 41S. Sakai ▲ 77'
  5. 17N. Inoue
  6. 18T. Ito ▲ 69'
  7. 24Y. Kawai
  8. 33Y. Takahashi ▲ 55'
  9. 58H. Take ▲ 69'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
51Ghi được45
65Thủng lưới59
1.19Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu