Blaublitz Akita
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Kataller Toyama

Blaublitz Akita vs Kataller Toyama

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 2-2 Kataller Toyama tại J3 League, 18 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 4, hòa 3, Kataller Toyama thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 32
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
LLWWD Kataller Toyama
  1. 23' 0-1 Y. Sasaki
  2. 29' T. Aoshima 1-1
  3. 36' 1-2 R. Saito
  4. HT1-2
  5. 65' C. Kawakami M. Arai
  6. 74' S. Fukai K. Chida
  7. 74' K. Hidaka T. Aoshima
  8. 75' K. Tanioku Y. Maejima
  9. 80' R. Nakamura K. Hisatomi
  10. 84' T. Kokeguchi R. Saito
  11. 90' Y. Fujita 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: S. Mase
  1. 21T. Matsumoto
  2. 14I. Yamada
  3. 17H. Hogang
  4. 5K. Chida ▼ 74'
  5. 11K. Hisatomi ▼ 80'
  6. 15N. Eguchi
  7. 30R. Toyama
  8. 6T. Fujiyama
  9. 20T. Aoshima ▼ 74'
  10. 18Y. Fujita
  11. 19T. Yoshihira

Dự bị 7

  1. 4S. Fukai ▲ 74'
  2. 8K. Hidaka ▲ 74'
  3. 9R. Nakamura ▲ 80'
  4. 1K. Shimizu
  5. 7K. Maeyama
  6. 13N. Hiraishi
  7. 16M. Yuma
Kataller Toyama HLV: R. Adachi
  1. 1K. Nagai
  2. 3K. Dai
  3. 5J. Imase
  4. 11R. Saito ▼ 84'
  5. 7Y. Sasaki
  6. 6Y. Sashinami
  7. 24Y. Maejima ▼ 75'
  8. 15Lucas
  9. 10M. Arai ▼ 65'
  10. 2K. Wakimoto
  11. 19D. Yagishita

Dự bị 7

  1. 14C. Kawakami ▲ 65'
  2. 28K. Tanioku ▲ 75'
  3. 9T. Kokeguchi ▲ 84'
  4. 20S. Shindo
  5. 21G. Ota
  6. 23K. Nishi
  7. 29M. Yoshioka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

33Trận đấu34
37Ghi được44
36Thủng lưới53
1.12Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu