Kataller Toyama
1 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Blaublitz Akita

Kataller Toyama vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Kataller Toyama 1-4 Blaublitz Akita tại J3 League, 29 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kataller Toyama thắng 3, hòa 3, Blaublitz Akita thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 8
Phong độ
LLWWD Kataller Toyama
LLLDW Blaublitz Akita
  1. 15' 0-1 T. Tanaka
  2. 25' 0-2 K. Hisatomi
  3. 36' 0-3 T. Tanaka
  4. 43' 0-4 T. Tanaka
  5. HT0-4
  6. 46' R. Saito Y. Maejima
  7. 46' K. Tanioku K. Yumisaki
  8. 63' T. Yoshihira K. Maeyama
  9. 69' K. Tanioku 1-4
  10. 81' M. Arai Y. Sasaki
  11. 82' Y. Fujita T. Tanaka
  12. 88' M. Yuma K. Hisatomi
  13. FT1-4

Đội hình

Kataller Toyama HLV: T. Uki
  1. 1K. Nagai
  2. 3K. Dai
  3. 16K. Yumisaki ▼ 46'
  4. 5J. Imase
  5. 7Y. Sasaki ▼ 81'
  6. 22N. Shina
  7. 6Y. Sashinami
  8. 24Y. Maejima ▼ 46'
  9. 14C. Kawakami
  10. 2K. Wakimoto
  11. 9T. Kokeguchi

Dự bị 7

  1. 11R. Saito ▲ 46'
  2. 28K. Tanioku ▲ 46'
  3. 10M. Arai ▲ 81'
  4. 8K. Endo
  5. 15Lucas
  6. 20S. Shindo
  7. 21G. Ota
Blaublitz Akita HLV: K. Sugiyama
  1. 1K. Shimizu
  2. 2K. Omoto
  3. 14I. Yamada
  4. 17H. Hogang
  5. 5K. Chida
  6. 24N. Yamada
  7. 11K. Hisatomi ▼ 88'
  8. 6T. Fujiyama
  9. 7K. Maeyama ▼ 63'
  10. 20T. Aoshima
  11. 29T. Tanaka ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 19T. Yoshihira ▲ 63'
  2. 18Y. Fujita ▲ 82'
  3. 16M. Yuma ▲ 88'
  4. 3S. Hotta
  5. 8K. Hidaka
  6. 10H. Furuta
  7. 23F. Oishi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

34Trận đấu33
44Ghi được37
53Thủng lưới36
1.29Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu