Tokushima Vortis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sagan Tosu

Tokushima Vortis vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 0-0 Sagan Tosu tại J2 League, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 1, hòa 2, Sagan Tosu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
WDWWL Sagan Tosu
  1. HT0-0
  2. 46' Lucas Barcelos D. Watari
  3. 46' A. Toyoda N. Matsumoto
  4. 59' T. Sugimoto K. Iwao
  5. 70' H. Nakahara R. Hyon
  6. 70' H. Goto T. Takahashi
  7. 74' J. Miyazaki Y. Takagi
  8. 74' T. Shigehiro S. Kodama
  9. 84' K. Yoshino K. Nishizawa
  10. 87' T. Inami K. Yanagisawa
  11. 90'+5 Park Ho-Min T. Sakurai
  12. FT0-0

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Takafumi Yoshimoto
  1. 37K. C. Kitamura
  2. 97M. Moyo
  3. 3N. Yamada
  4. 2H. Tanaka
  5. 22K. Yanagisawa ▼ 87'
  6. 6N. Kanuma
  7. 8K. Iwao ▼ 59'
  8. 42Y. Takagi ▼ 74'
  9. 16D. Watari ▼ 46'
  10. 7S. Kodama ▼ 74'
  11. 9Thonny Anderson

Dự bị 9

  1. 10T. Sugimoto ▲ 59'
  2. 11Lucas Barcelos ▲ 46'
  3. 15K. Yamakoshi
  4. 17T. Inami ▲ 87'
  5. 19J. Miyazaki ▲ 74'
  6. 24S. Takada
  7. 31T. Hasegawa
  8. 44T. Yamaguchi
  9. 55T. Shigehiro ▲ 74'
Sagan Tosu HLV: Akio Kogiku
  1. 1R. Izumori
  2. 5S. Nagasawa
  3. 44K. Abe
  4. 33S. Ogawa
  5. 28M. Yoshida
  6. 2N. Matsumoto ▼ 46'
  7. 6T. Sakurai ▼ 90'
  8. 11R. Shiohama
  9. 18R. Hyon ▼ 70'
  10. 16K. Nishizawa ▼ 84'
  11. 9T. Takahashi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 4Y. Imazu
  2. 12S. Matsubara
  3. 19Park Ho-Min ▲ 90'
  4. 20H. Nakahara ▲ 70'
  5. 21A. Toyoda ▲ 46'
  6. 26T. Ando
  7. 29Y. Tanaka
  8. 42H. Goto ▲ 70'
  9. 43K. Yoshino ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
6 10 - 5 +5 12
2
Albirex Niigata
6 7 - 9 -2 12
3
Vegalta Sendai
6 10 - 6 +4 11
4
Shonan Bellmare
6 6 - 5 +1 11
5
Tochigi City
6 13 - 7 +6 10
6
Kataller Toyama
6 11 - 5 +6 10
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 11 - 7 +4 10
8
Fujieda MYFC
6 10 - 7 +3 10
9
Júbilo Iwata
6 8 - 7 +1 10
10
Montedio Yamagata
6 8 - 4 +4 9
11
Blaublitz Akita
6 8 - 7 +1 8
12
Sagan Tosu
6 7 - 6 +1 8
13
Ventforet Kofu
6 5 - 9 -4 7
14
Tokushima Vortis
6 4 - 8 -4 7
15
Vanraure Hachinohe
6 3 - 8 -5 7
16
Oita Trinita
6 5 - 4 +1 6
17
Iwaki
6 8 - 12 -4 6
18
Tegevajaro Miyazaki
6 6 - 10 -4 5
19
Consadole Sapporo
6 7 - 13 -6 4
20
Imabari
6 5 - 13 -8 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
7Ghi được20
8Thủng lưới8
0.88Bàn thắng mỗi trận2.22
5Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu