Sagan Tosu
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokushima Vortis

Sagan Tosu vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 2-0 Tokushima Vortis tại J1 League, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 5, hòa 2, Tokushima Vortis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 12
Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
Trọng tài
K. Fukushima
Phong độ
WDWWL Sagan Tosu
WWDWL Tokushima Vortis
  1. HT0-0
  2. 55' K. Yamashita · Y. Higuchi 1-0
  3. 60' K. Nishiya S. Fujiwara
  4. 60' Cacá H. Ishii
  5. 67' Y. Kakita T. Miyashiro
  6. 67' M. Watai C. Battocchio
  7. 75' K. Sento 2-0
  8. 79' A. Ohata T. Koyamatsu
  9. 79' Y. Nakano Y. Higuchi
  10. 79' S. Fujita Y. Konishi
  11. 85' R. Sagara K. Yamashita
  12. 90'+1 I. Dunga D. Hayashi
  13. FT2-0

Đội hình

Sagan Tosu Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kim Myung Hwi
  1. 40Park Il-Gyu 7.2
  2. 3Eduardo 6.5
  3. 20Hwang Seok-Ho 7.0
  4. 47S. Nakano 6.9
  5. 22T. Koyamatsu ▼ 79' 6.7
  6. 44K. Sento 8.2
  7. 41D. Matsuoka 6.9
  8. 10Y. Higuchi ▼ 79' 7.3
  9. 24N. Iino 7.0
  10. 9K. Yamashita ▼ 85' 7.7
  11. 8D. Hayashi ▼ 90' 6.3

Dự bị 7

  1. 31A. Ohata ▲ 79' 6.9
  2. 7Y. Nakano ▲ 79' 6.9
  3. 27R. Sagara ▲ 85' 6.2
  4. 33I. Dunga ▲ 90'
  5. 30M. Tashiro
  6. 1T. Morita
  7. 25C. Ofoedu
Tokushima Vortis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 21N. Kamifukumoto 6.3
  2. 5H. Ishii ▼ 60' 6.7
  3. 2T. Tamukai 5.6
  4. 20S. Fukuoka 6.9
  5. 38C. Battocchio ▼ 67' 6.2
  6. 8K. Iwao 6.9
  7. 23T. Suzuki 6.7
  8. 15T. Kishimoto 6.7
  9. 7Y. Konishi ▼ 79' 6.2
  10. 33S. Fujiwara ▼ 60' 6.2
  11. 11T. Miyashiro ▼ 67' 7.2

Dự bị 7

  1. 24K. Nishiya ▲ 60' 6.6
  2. 14Cacá ▲ 60' 6.7
  3. 19Y. Kakita ▲ 67' 6.2
  4. 10M. Watai ▲ 67' 6.2
  5. 22S. Fujita ▲ 79' 6.7
  6. 45K. Sugimori
  7. 31T. Hasegawa

Thống kê

003
300
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm4
3Trúng đích1
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
3Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Cứu thua1
455Chuyền bóng584
357Chuyền chính xác478
78%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
50Ghi được38
53Thủng lưới64
1.06Bàn thắng mỗi trận0.83
17Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu