Sagan Tosu
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Tokushima Vortis

Sagan Tosu vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 5-0 Tokushima Vortis tại J1 League, 1 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 5, hòa 2, Tokushima Vortis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Phong độ
WDWWL Sagan Tosu
WWDWL Tokushima Vortis
  1. 35' Min-Woo Kim 1-0
  2. 45' H. Taniguchi 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Ikeda 3-0
  5. 60' Y. Toyoda11m 4-0
  6. 63' Kleiton Domingues T. Tsuda
  7. 63' M. Nasukawa Y. Eto
  8. 72' Y. Takahashi K. Ikeda
  9. 77' J. Aoyama R. Kubota
  10. 82' R. Bando R. Hayasaka
  11. 86' K. Mizunuma Min-Woo Kim
  12. 86' Y. Toyoda 5-0
  13. FT5-0

Đội hình

Sagan Tosu
  1. 33A. Hayashi
  2. 12M. Yasuda
  3. 15R. Niwa
  4. 20Sung-Hye Yeo
  5. 29H. Taniguchi
  6. 36N. Kikuchi
  7. 10Min-Woo Kim ▼ 86'
  8. 14N. Fujita
  9. 25R. Hayasaka ▼ 82'
  10. 11Y. Toyoda
  11. 22K. Ikeda ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 28Y. Takahashi ▲ 72'
  2. 9R. Bando ▲ 82'
  3. 8K. Mizunuma ▲ 86'
  4. 1T. Akahoshi
  5. 2Min Hyeok Kim
  6. 6T. Okamoto
  7. 35T. Kanai
Tokushima Vortis
  1. 31T. Hasegawa
  2. 5M. Chiyotanda
  3. 26Y. Hashiuchi
  4. 3Alex Santos
  5. 14T. Hamada
  6. 17Y. Eto ▼ 63'
  7. 23D. Kogure
  8. 6R. Kubota ▼ 77'
  9. 11T. Tsuda ▼ 63'
  10. 20J. Osaki
  11. 9Douglas

Dự bị 7

  1. 10Kleiton Domingues ▲ 63'
  2. 24M. Nasukawa ▲ 63'
  3. 8J. Aoyama ▲ 77'
  4. 2Y. Fukumoto
  5. 13H. Takasaki
  6. 21G. Kawanami
  7. 25I. Sasaki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
34 59 - 31 +28 63
2
Urawa
34 52 - 32 +20 62
3
Kashima
34 64 - 39 +25 60
4
Kashiwa Reysol
34 48 - 40 +8 60
5
Sagan Tosu
34 41 - 33 +8 60
6
Kawasaki Frontale
34 56 - 43 +13 55
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 37 - 29 +8 51
8
Sanfrecce Hiroshima
34 44 - 37 +7 50
9
F.C. Tokyo
34 47 - 33 +14 48
10
Nagoya Grampus
34 47 - 48 -1 48
11
Vissel Kobe
34 49 - 50 -1 45
12
Albirex Niigata
34 30 - 36 -6 44
13
Ventforet Kofu
34 27 - 31 -4 41
14
Vegalta Sendai
34 35 - 50 -15 38
15
Shimizu S-Pulse
34 42 - 60 -18 36
16
Omiya Ardija
34 44 - 60 -16 35
17
Cerezo Osaka
34 36 - 48 -12 31
18
Tokushima Vortis
34 16 - 74 -58 14

So sánh

43Trận đấu42
57Ghi được25
44Thủng lưới93
1.33Bàn thắng mỗi trận0.6
17Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu